BENZEN VIET NAM MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN BENZEN VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$26.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107065909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49MYBMD |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Số nhà 32D, Cụm dân cư số 2, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN BENZEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BENZEN VIET NAM MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32D, Cụm dân cư số 2, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84987177892 |
| 邮箱 | benzenme@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $16.1K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $5.3K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | 1 | $5.3K | 绝缘电线、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 电力控制板 | ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $596 |
| 2025-07-23 | 绝缘电线 | ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.7K |
| 2025-07-21 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $596 |
| 2025-06-26 | 其他离心泵 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-06-20 | 其他离心泵 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-11-16 | 信号装置零件 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2023-11-16 | 非LED电灯装置 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-11-16 | 非LED电灯装置 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-11-08 | 非LED灯具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |