Automation Measurement Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA ĐO LườNG
34
进口笔数
2
出口笔数
$101.3K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-04-07
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105736083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4FQV3T |
| 成立日期 | 2011-12-16 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 140 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA ĐO LƯỜNG |
| 企业英文名称 | AUTOMATION MEASUREMENT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 140 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02438317433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $53.1K |
| 奥地利 | 2 | $21.2K |
| 英国 | 1 | $12.5K |
| 中国 | 19 | $8.0K |
| 中国台湾 | 12 | $4.4K |
| 法国 | 1 | $432 |
| 印度 | 2 | $402 |
| 荷兰 | 1 | $396 |
| 菲律宾 | 3 | $352 |
| 泰国 | 4 | $278 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AHP Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $65.7K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Asia Business Hub Ltd. | 英国 | 1 | $11.2K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Gantner Instruments GmbH | 德国 | 1 | $10.0K | 其他9030仪器、带接头绝缘电线 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $1.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 5 | $1.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.0K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| RDL Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $402 | 处理器及控制器、电力控制板 |
| Shenzhen LCSC Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $278 | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
| SENTEST INSTRUMENTS CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 2 | $267 | 非液体温度计、液体气体测量仪 |
| NUVOTON TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $197 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a | 1 | $2.5K | ||
| Lucas Nulle GmbH | 德国 | 1 | $108 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他测量仪器 | ACARTOOL AUTO ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $528 |
| 2026-03-06 | 其他测量仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 英国 | $12.5K |
| 2025-12-17 | 通信设备零件 | AHP GLOBAL PTE LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2025-12-02 | 教学演示仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 德国 | $45.0K |
| 2025-09-19 | 电力控制板 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $120 |
| 2025-09-15 | 其他测量仪器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-10-28 | 其他录音设备 | VELDSHOP NL B V | 荷兰 | $396 |
| 2024-10-24 | 存储单元 | RDL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $156 |
| 2024-09-03 | 处理器及控制器 | RDL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $246 |
| 2024-07-31 | 其他测量仪器 | ASIA BUSINESS HUB LTD | 奥地利 | $11.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 电力控制板 | LUCAS NULLE GMBH | 德国 | $54 |
| 2023-04-07 | 电力控制板 | LUCAS NULLE GMBH | 德国 | $54 |
| 2023-04-06 | 电力控制板 | HHV PTE LTD | 英国 | $1.6K |
| 2023-04-06 | 电力控制板 | HHV PTE LTD | 英国 | $323 |
| 2023-04-06 | 电力控制板 | HHV PTE LTD | 英国 | $621 |