WDW Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WDW
0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$720.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500620446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BUFEK5 |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 8, đường Nguyễn Trãi, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WDW |
| 企业英文名称 | WDW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 8, đường Nguyễn Trãi, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +842116543068 |
| 邮箱 | luongquocphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 217 | $720.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $194.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $101.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 74 | $86.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $81.3K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $78.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.6K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Ohashi Tekko Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $21.9K | 塑料配件、其他钢铁制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.2K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.2K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | IM VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | IM VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH VINA UNION (MST: 2500517544) | 越南 | $109 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $36 |