Thuan Nhan Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thuận Nhân
27
进口笔数
0
出口笔数
$864.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312945293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0VF4NT |
| 成立日期 | 2014-09-27 |
| 联系地址 | 47/23 Nguyễn Quý Yêm, Khu phố 4, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN NHÂN |
| 企业英文名称 | THUAN NHAN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/23 Nguyễn Quý Yêm, Khu phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84901424858 |
| 邮箱 | thuannhan.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 760711 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $622.3K |
| 印度尼西亚 | 9 | $227.8K |
| 泰国 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $297.5K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | 6 | $131.0K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.3K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $96.8K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Suntown Technology Group Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $50.7K | 铝箔、铝箔 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材 |
| Kunshan Yuncheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| Polyplex (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 1 | $14.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | PET塑料片材 | PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2026-02-12 | PET塑料片材 | PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2026-01-08 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-01-08 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-08 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-11 | 聚酯塑料片材 | POLYPLEX (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-11-11 | 聚酯塑料片材 | POLYPLEX (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2025-08-19 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $5.5K |