Yong Fu Sheng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YONG FU SHENG
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301199569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETE2V2M |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | NR: Nguyễn Thị Lụa, Khu phố Lê Độ, Phường Quế Tân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YONG FU SHENG |
| 企业英文名称 | YONG FU SHENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR: Nguyễn Thị Lụa, Khu phố Lê Độ, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84979862960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ruixin Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.39M | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Dongguan Evershare Packaging Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.6K | 乙烯聚合物塑料、印刷标签 |
| Yu Feng International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 非泡沫塑料片、聚丙烯塑料 |
| Dongguan Taiqin Plastic Sheet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | PET塑料片材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN EVERSHARE PACKAGING INDUSTRIAL C0 LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN EVERSHARE PACKAGING INDUSTRIAL C0 LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-10 | 聚丙烯塑料 | DONG GUAN RUI XIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-10 | 聚丙烯塑料 | DONG GUAN RUI XIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $506 |
| 2026-03-10 | 聚丙烯塑料 | DONG GUAN RUI XIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-03-10 | 聚丙烯塑料 | DONG GUAN RUI XIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-10 | 聚丙烯塑料 | DONG GUAN RUI XIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-10 | 聚丙烯塑料 | DONG GUAN RUI XIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 聚丙烯塑料 | DONG GUAN RUI XIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-15 | 聚丙烯塑料 | YU FENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.0K |