Thanh Loc Trading Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THàNH LộC

300
进口笔数
6
出口笔数
$13.47M
进口金额
$374.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
36
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $590.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $968.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.03M · 35 笔出口 $89.0K · 2 笔2025-03进口 $1.75M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.53M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $388.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $417.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $324.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $331.2K · 5 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-11进口 $799.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $436.7K · 13 笔出口 $91.0K · 1 笔2026-01进口 $580.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $316.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $298.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.9K · 4 笔出口 $85.3K · 1 笔2026-05进口 $375.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $251.2K · 10 笔出口 $100.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $590.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $968.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.03M · 35 笔出口 $89.0K · 2 笔2025-03进口 $1.75M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.53M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $388.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $417.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $324.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $331.2K · 5 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-11进口 $799.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $436.7K · 13 笔出口 $91.0K · 1 笔2026-01进口 $580.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $316.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $298.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.9K · 4 笔出口 $85.3K · 1 笔2026-05进口 $375.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $251.2K · 10 笔出口 $100.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801290163
企查查编码QVN0J7EQWH
成立日期2019-06-11
联系地址Thôn Triều Dương, Xã Nam Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THÀNH LỘC
企业英文名称THANH LOC TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84977736586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020649冷冻猪杂

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
160232鸡肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度42$4.43M
俄罗斯128$4.41M
波兰55$2.39M
土耳其26$851.5K
匈牙利31$680.8K
立陶宛10$328.6K
德国2$173.5K
意大利4$158.8K
阿根廷2$40.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$188.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度14$1.52M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Geoworld Ltd.俄罗斯36$1.46M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度11$1.32M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Noridane Foods丹麦20$958.4K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Lotus Way Trade Unip. Lda.葡萄牙29$941.3K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Noridane Foods A波兰21$881.5K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
FG Foods Ltd.俄罗斯11$764.4K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Agro Queen Sp. z o.o.波兰20$733.2K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
TD CHERKIZOVO俄罗斯34$729.9K冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块
Resurs-Yug俄罗斯18$194.7K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YCT LOGISTICS美国4$285.3K冷冻牛杂、动物肠肚
CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD中国香港2$89.0K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

近期贸易明细

进口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24冷冻鸡肉块Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$22.9K
2026-06-20冷冻鸡肉块Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$22.4K
2026-06-20冷冻鸡肉块Mir Kar Sp. z o.o.波兰$22.9K
2026-06-19冷冻鸡肉块Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$22.7K
2026-06-19冷冻鸡肉块Mir Kar Sp. z o.o.波兰$23.0K
2026-06-17冷冻鸡肉块Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$22.4K
2026-06-16冷冻鸡肉块Mir Kar Sp. z o.o.波兰$23.0K
2026-06-16冷冻鸡肉块Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$23.0K
2026-06-12冷冻鸡肉块Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$22.4K
2026-06-03冷冻鸡肉块Agro Queen Sp. z o.o.土耳其$46.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23冷冻鸡肉块YCT LOGISTICS—$70.5K
2026-06-23冷冻鸡肉块YCT LOGISTICS—$47
2026-06-23冷冻鸡肉块YCT LOGISTICS—$29.7K
2026-04-20冷冻鸡肉块YCT LOGISTICS—$85.3K
2025-12-19冷冻鸡肉块YCT LOGISTICS中国香港$91.0K
2025-10-31冷冻鸡肉块YCT LOGISTICS中国香港$8.7K
2025-02-28鸡肉制品CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD中国香港$16
2025-02-28鸡肉制品CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD中国香港$18.5K
2025-02-28冷冻鸡肉块CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD中国香港$1
2025-02-28鸡肉制品CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD中国香港$8

相关企业 · 同类产品

Thanh Loc Trading Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →