Thanh Loc Trading Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THàNH LộC
260
进口笔数
5
出口笔数
$10.83M
进口金额
$274.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801290163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J7EQWH |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Triều Dương, Xã Nam Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THÀNH LỘC |
| 企业英文名称 | THANH LOC TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84977736586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 127 | $4.33M |
| 印度 | 22 | $2.41M |
| 波兰 | 42 | $2.05M |
| 土耳其 | 24 | $758.6K |
| 匈牙利 | 30 | $654.8K |
| 立陶宛 | 7 | $241.8K |
| 德国 | 2 | $173.5K |
| 意大利 | 4 | $158.8K |
| 阿根廷 | 2 | $40.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $188.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geoworld Ltd. | 俄罗斯 | 36 | $1.46M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 9 | $969.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Noridane Foods A | 波兰 | 21 | $881.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Lotus Way Trade Unip. Lda. | 葡萄牙 | 28 | $860.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Noridane Foods A | 丹麦 | 15 | $780.8K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $764.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 34 | $729.9K | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 波兰 | 18 | $655.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Resurs-Yug | 俄罗斯 | 18 | $194.7K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| FLC Foods Trading Ltd. | 土耳其 | 8 | $189.0K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YCT LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $185.0K | 冷冻牛杂、动物肠肚 |
| CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD | 中国香港 | 2 | $89.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 立陶宛 | $28.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 立陶宛 | $28.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $66.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 立陶宛 | $28.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 立陶宛 | $28.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $66.4K |
| 2026-04-17 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 立陶宛 | $21.3K |
| 2026-04-17 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 立陶宛 | $21.3K |
| 2026-03-18 | 冷冻鸡肉块 | SLB TRADING FZCO | 俄罗斯 | $22.4K |
| 2026-03-18 | 冷冻鸡肉块 | SLB TRADING FZCO | 俄罗斯 | $22.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冷冻鸡肉块 | YCT LOGISTICS CO LTD | — | $85.3K |
| 2025-12-19 | 冷冻鸡肉块 | YCT LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | $91.0K |
| 2025-10-31 | 冷冻鸡肉块 | YCT LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | $8.7K |
| 2025-02-28 | 鸡肉制品 | CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD | 中国香港 | $18.5K |
| 2025-02-28 | 鸡肉制品 | CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD | 中国香港 | $16 |
| 2025-02-28 | 冷冻鸡肉块 | CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD | 中国香港 | $1 |
| 2025-02-28 | 鸡肉制品 | CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD | 中国香港 | $8 |
| 2025-02-28 | 鸡肉制品 | CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD | 中国香港 | $18.5K |
| 2025-02-28 | 冷冻鸡肉块 | CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2025-02-28 | 冷冻鸡肉块 | CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD | 中国香港 | $37.8K |