Giang Chau Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THủY SảN GIANG CHâU
1
进口笔数
2
出口笔数
$555.0K
进口金额
$310.6K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2025-02-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001084775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU4CBWT |
| 成立日期 | 2012-07-23 |
| 联系地址 | Số 314, ấp Trung Cang, Xã Trần Phán, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THỦY SẢN GIANG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84915991103 |
| 邮箱 | ctytnhhmtvtsgiangchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $295.5K |
| 越南 | 1 | $251.2K |
| 德国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $251.2K |
| 韩国 | 1 | $59.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giang Chau Seafood Co. Ltd. | 印度 | 1 | $295.5K | 冷冻虾 |
| Giang Chau Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $251.2K | 冷冻虾 |
| Giang Chau Seafood Co., Ltd. | 德国 | 1 | $8.3K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giang Chau Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $251.2K | 冷冻虾、其他化学制剂 |
| The One SF Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $59.4K | 冷冻虾、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 印度 | $36.1K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $36.3K |
| 2025-02-27 | 其他化学制剂 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 德国 | $8.3K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $34.6K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 印度 | $19.6K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $56.4K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 印度 | $31.1K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 印度 | $24.1K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 印度 | $337 |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $60.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $36.3K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $34.6K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $56.4K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $60.7K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $44.4K |
| 2025-02-27 | 冷冻虾 | GIANG CHAU SEAFOOD CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2023-08-11 | 冷冻虾 | THE ONE SF CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2023-08-11 | 冷冻虾 | THE ONE SF CO LTD | 韩国 | $49.6K |