Thien Nam Offshore Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hải Thiên Nam

204
进口笔数
74
出口笔数
$14.97M
进口金额
$13.81M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-11
最近出口
76
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.61M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.0K · 5 笔出口 $118.0K · 3 笔2023-11进口 $627.9K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $58.0K · 2 笔出口 $1.35M · 1 笔2024-01进口 $5.61M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.0K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $120.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $208.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.4K · 1 笔出口 $600.0K · 2 笔2024-08进口 $117.4K · 8 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-09进口 $8.6K · 4 笔出口 $1.60M · 1 笔2024-10进口 $517.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 3 笔2024-12进口 $1.31M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2025-02进口 $352.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $230.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $343.2K · 15 笔出口 $649.7K · 6 笔2025-05进口 $283.7K · 11 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $40.9K · 3 笔出口 $299.4K · 5 笔2025-07进口 $95.5K · 5 笔出口 $407.3K · 1 笔2025-08进口 $410.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 12 笔出口 $194.9K · 5 笔2025-10进口 $141.7K · 3 笔出口 $512.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 9 笔2025-12进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $403.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.6K · 4 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-03进口 $530.9K · 11 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-04进口 $265.3K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2026-05进口 $170.2K · 6 笔出口 $400.6K · 2 笔2026-06进口 $58.6K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.0K · 5 笔出口 $118.0K · 3 笔2023-11进口 $627.9K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $58.0K · 2 笔出口 $1.35M · 1 笔2024-01进口 $5.61M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.0K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $120.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $208.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.4K · 1 笔出口 $600.0K · 2 笔2024-08进口 $117.4K · 8 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-09进口 $8.6K · 4 笔出口 $1.60M · 1 笔2024-10进口 $517.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 3 笔2024-12进口 $1.31M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2025-02进口 $352.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $230.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $343.2K · 15 笔出口 $649.7K · 6 笔2025-05进口 $283.7K · 11 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $40.9K · 3 笔出口 $299.4K · 5 笔2025-07进口 $95.5K · 5 笔出口 $407.3K · 1 笔2025-08进口 $410.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 12 笔出口 $194.9K · 5 笔2025-10进口 $141.7K · 3 笔出口 $512.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 9 笔2025-12进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $403.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.6K · 4 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-03进口 $530.9K · 11 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-04进口 $265.3K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2026-05进口 $170.2K · 6 笔出口 $400.6K · 2 笔2026-06进口 $58.6K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3500581534
企查查编码QVNUHV2WMX
成立日期2008-02-19
联系地址Số 59 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI THIÊN NAM
企业英文名称THIEN NAM OFFSHORE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 59 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật; Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9900 - Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+842543595716
邮箱thiennam@thiennamoffshore.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
730792螺纹钢制管件
902620压力测量仪
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
860900运输集装箱
847989其他功能机器
901580测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
902410金属测试机
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国57$5.40M
新加坡8$4.55M
中国74$2.03M
马来西亚19$1.23M
法国4$629.7K
加拿大9$606.8K
美国32$248.3K
意大利8$51.2K
芬兰1$46.4K
挪威4$36.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡27$7.07M
马来西亚24$2.50M
印度尼西亚1$1.35M
缅甸1$1.28M
阿联酋2$600.0K
中国6$511.7K
越南16$447.4K
泰国4$20.2K
英国2$19.4K
澳大利亚2$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DEPING TECHWELD SYSTEMS PTE. LTD.新加坡13$578.1K其他钢铁制品、螺纹钢制管件
Blackwood Energy Technology Pte. Ltd.新加坡6$560.7K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国18$404.6K气体过滤机械、内燃机滤油器
Goldenman Petroleum Equipment Co., Ltd.中国10$404.5K钻探机械零件、其他钢铁制品
Jiangsu Sanyi Petroleum Equipment Co., Ltd.中国7$192.7K其他硫化橡胶制品、非螺纹垫圈
Advanced Marine Pte. Ltd.新加坡15$177.5K其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件
Trans Asia Pipeline Services Pte. Ltd.意大利13$103.7K其他塑料制品、其他铝制品
STR Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$57.8K测量仪器、测量设备零件
Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡6$55.7K测量设备零件、测量仪器
Seatronics Pte. Ltd.新加坡6$41.8K测量仪器、绝缘电线

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mermaid Subsea Services (Thailand)泰国6$5.63M无缝钢管线、其他稀有气体
STR Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$898.4K测量仪器、测量设备零件
GLOBAL GASES MALAYSIA SDN BHD马来西亚3$639.0K钢制气罐、其他稀有气体
Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国5$511.6K金属处理机械、电弧焊机
SONAR GEOSOLUTIONS SDN BHD马来西亚3$259.1K测量仪器
Mansam Pty Ltd马来西亚3$177.0K金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
Trans Asia Pipeline Services Pte. Ltd.意大利9$136.6K不可调扳手、可调扳手
Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡6$113.6K测量仪器、测量设备零件
Seatronics Pte. Ltd.新加坡3$77.3K测量仪器、金属切割锯
KPG SYNERGY SDN BHD马来西亚13$41.7K其他测量仪器、手动螺丝刀

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30螺纹钢制管件Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$405
2026-06-30其他钢铁制品Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$32
2026-06-30螺纹钢制管件Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$160
2026-06-30阀门龙头Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$400
2026-06-30金属处理机械Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$15.5K
2026-06-30金属处理机械Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$7.2K
2026-06-30自粘塑料卷Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$3
2026-06-30其他钢铁制品Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$35
2026-06-30不可调扳手Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$70
2026-06-30金属处理机械Luoyang Deping Technology Co., Ltd.中国$4.9K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11合金钢焊管KPG SYNERGY SDN BHD马来西亚$600
2026-06-11合金钢焊管OAG OFFSHORE PIPELINES SERVICES SDN BHD—$2.4K
2026-05-14不可调扳手PH Hydraulics & Engineering Pte. Ltd.新加坡$100
2026-05-14液压直线马达PH Hydraulics & Engineering Pte. Ltd.新加坡$20
2026-05-14发动机空气滤清器PH Hydraulics & Engineering Pte. Ltd.新加坡$8
2026-05-14压力测量仪PH Hydraulics & Engineering Pte. Ltd.新加坡$30
2026-05-14非电动绞车PH Hydraulics & Engineering Pte. Ltd.新加坡$300.0K
2026-05-14液压气压阀门PH Hydraulics & Engineering Pte. Ltd.新加坡$70
2026-05-14内燃机滤油器PH Hydraulics & Engineering Pte. Ltd.新加坡$16
2026-05-14非车用柴油机PH Hydraulics & Engineering Pte. Ltd.新加坡$100.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Nam Offshore Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →