Thien Nam Offshore Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hải Thiên Nam
189
进口笔数
61
出口笔数
$14.74M
进口金额
$13.40M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
75
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500581534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHV2WMX |
| 成立日期 | 2008-02-19 |
| 联系地址 | Số 59 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM OFFSHORE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật; Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9900 - Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842543595716 |
| 邮箱 | thiennam@thiennamoffshore.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 56 | $5.40M |
| 新加坡 | 8 | $4.55M |
| 中国 | 64 | $1.83M |
| 马来西亚 | 18 | $1.23M |
| 法国 | 4 | $629.7K |
| 加拿大 | 9 | $606.8K |
| 美国 | 31 | $238.6K |
| 意大利 | 8 | $51.2K |
| 芬兰 | 1 | $46.4K |
| 挪威 | 3 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 25 | $6.67M |
| 马来西亚 | 14 | $2.50M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.35M |
| 缅甸 | 1 | $1.28M |
| 阿联酋 | 2 | $600.0K |
| 中国 | 6 | $511.7K |
| 越南 | 16 | $447.4K |
| 泰国 | 4 | $20.2K |
| 英国 | 2 | $19.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEPING TECHWELD SYSTEMS PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $574.1K | 电弧焊机、硅锰钢丝 |
| Blackwood Energy Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $560.7K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Luoyang Deping Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $374.6K | 气体过滤机械、内燃机滤油器 |
| Goldenman Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $265.5K | 钻探机械零件、其他钢铁制品 |
| Advanced Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $177.5K | 阀门龙头、铜合金管件 |
| Shaanxi Gaoton Highlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.4K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Trans Asia Pipeline Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $94.3K | 其他塑料制品、压力测量仪 |
| STR Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $57.8K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $55.7K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Seatronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $41.8K | 测量仪器、绝缘电线 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mermaid Subsea Services (Thailand) | 泰国 | 6 | $5.62M | 无缝钢管线、其他钢铁制品 |
| STR Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $898.4K | 其他测量仪器、钢铁螺钉螺栓 |
| Global Gases Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $639.0K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Luoyang Deping Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $511.6K | 金属处理机械、电弧焊机 |
| Sonar GeoSolutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $259.1K | 测量仪器 |
| Mansam Pty Ltd | 马来西亚 | 3 | $177.0K | 金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Trans Asia Pipeline Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $136.6K | 计量液体泵、其他铝制品 |
| Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $113.6K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Seatronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $77.3K | 测量仪器、金属切割锯 |
| KPG Synergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $40.6K | 其他测量仪器、其他钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 人造纺织袋 | BLACKWOOD ENERGY TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $19.3K |
| 2026-04-14 | 人造纺织袋 | BLACKWOOD ENERGY TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $92.8K |
| 2026-04-14 | 人造纺织袋 | BLACKWOOD ENERGY TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $19.3K |
| 2026-04-14 | 人造纺织袋 | BLACKWOOD ENERGY TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $92.8K |
| 2026-04-09 | 分析仪器 | STR ASIA PACIFIC PTE LTD | 英国 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 分析仪器 | STR ASIA PACIFIC PTE LTD | 英国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | DONGYING LAKE PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 止回阀 | DONGYING LAKE PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-08 | 止回阀 | DONGYING LAKE PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | DONGYING LAKE PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | STR ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $355 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | STR ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | STR ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $7.2K |
| 2026-03-18 | 焊接钢管 | DNV SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-02-26 | 不锈钢管件 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 液压发动机 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 不锈钢管件 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | DEPING TECHWELD SYSTEMS PTE. LTD. | 新加坡 | $818 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | DEPING TECHWELD SYSTEMS PTE. LTD. | 新加坡 | $61 |