Viet Nam Heat Refrigeration Electrical Mechanical Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Cơ Điện - Nhiệt Lạnh Việt Nam
3
进口笔数
1
出口笔数
$72.8K
进口金额
$9.1K
出口金额
2024-01-08
最近进口
2025-12-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311985776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDPS21P |
| 成立日期 | 2012-09-29 |
| 联系地址 | số 8 đường số 18, KDC Khang Điền Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN - NHIỆT LẠNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HEAT REFRIGERATION - ELECTRICAL MECHANICAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường 18, KDC Khang Điền, Khu phố 43, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842862509751 |
| 邮箱 | info@vinaengineer.vn |
| 官网 | www.vinaengineer.vn |
| 传真 | 0862509750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $72.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisense Hitachi Air-Conditioning Marketing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.8K | 空调机零件、非制冷空调机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-08 | 空调机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-01-08 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-08 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $856 |
| 2024-01-08 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-01-08 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-08 | 空调机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $222 |
| 2024-01-08 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $274 |
| 2024-01-08 | 空调机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2024-01-08 | 其他电气设备 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $9.1K |