Duy Minh Garment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY DUY MINH
223
进口笔数
120
出口笔数
$11.12M
进口金额
$5.15M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-14
最近出口
34
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601156266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BYE3CP |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | (Thuê nhà xưởng của CTCP dệt Bảo Minh) Lô CN4, KCN Bảo Minh, Xã Liên Bảo, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MAY DUY MINH |
| 企业英文名称 | DUY MINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa 4280- Quốc lộ 21, Thôn Thái Lãng, Xã Trực Ninh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02286556777 |
| 邮箱 | accounting@duyminhgarment.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,270.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621790 | 服装零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 11 | $7.72M |
| 越南 | 86 | $1.46M |
| 中国 | 120 | $840.0K |
| 日本 | 45 | $379.8K |
| 中国台湾 | 18 | $309.1K |
| 意大利 | 5 | $171.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $141.0K |
| 马来西亚 | 8 | $86.6K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
| 韩国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 21 | $1.50M |
| 日本 | 29 | $1.27M |
| 越南 | 40 | $1.08M |
| 澳大利亚 | 5 | $559.0K |
| 美国 | 18 | $507.7K |
| 西班牙 | 5 | $207.5K |
| 德国 | 2 | $20.4K |
| 中国香港 | 1 | $63 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tootal Fabrics (Holland) B.V. | 荷兰 | 31 | $8.63M | 染色平纹棉布、棉混纺布 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 25 | $571.3K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Toray International, Inc. | 越南 | 28 | $349.5K | 橡塑浸渍纱线、染色合成针织布 |
| Propel Group Pty Ltd | 日本 | 10 | $246.5K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Propel Group Pty Ltd | 中国 | 9 | $207.3K | 染色平纹棉布、针织头饰 |
| Duy Minh Garment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 12 | $157.5K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Propel Group Pty Ltd | 越南 | 5 | $117.2K | 棉机织布、染色机织布 |
| Toray International, Inc. | 中国 | 18 | $115.0K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 34 | $39.5K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| MN INTER | 中国 | 10 | $30.4K | PVC涂层织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tootal Fabrics (Holland) B.V. | 荷兰 | 26 | $1.73M | 棉质衬衫、棉混纺染色布 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 21 | $948.3K | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| Propel Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $559.0K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| ASMARA INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | 6 | $507.7K | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 15 | $290.0K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Toray International, Inc. | 越南 | 4 | $229.7K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Toray International, Inc. | 西班牙 | 5 | $207.5K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Duy Minh Garment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 12 | $157.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Propel Group Pty Ltd | 日本 | 4 | $109.8K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| TRACER BULLET LLC D.B.A. MUGSY JEAN | 美国 | 5 | $0 | 男式纤维衬衫、毡呢无纺服装 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他木家具 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-19 | 其他木家具 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-19 | LED灯 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-19 | 带接头绝缘电线 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-19 | 其他木家具 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-06-19 | 其他木家具 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-19 | PVC单丝棒材 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-06-19 | 不锈钢圆管 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Anhui Hengyun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | LADIES WOVEN WATER RESISTANT SKI PANTS | LANGLEY OMNI LP | 美国 | $0 |
| 2026-06-04 | MENS KNITTED JACKETS | LANGLEY OMNI LP | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | LADIES KNITTED SHIRTS | LANGLEY OMNI LP | 美国 | $0 |
| 2025-03-18 | 男式纤维衬衫 | Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-02-18 | 25-70克非织造布 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $146 |
| 2025-02-18 | 塑料纽扣 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-18 | 塑料涂层织物 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $446 |
| 2025-02-18 | 印刷标签 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $46 |
| 2025-02-18 | 25-70克非织造布 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $14 |
| 2025-02-18 | 塑料涂层织物 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $946 |