Minh Son Construction & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Sơn
11
进口笔数
0
出口笔数
$796.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200576520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS9Q633 |
| 成立日期 | 2004-02-10 |
| 联系地址 | Số 6, đường số 9, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH SƠN |
| 企业英文名称 | MINH SON CONSTRUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km38+500 quốc lộ 10, thôn Câu Đông, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253902258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $796.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $660.9K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Taizhou Runwei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.2K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品 |
| Henan Nybon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 土方机械零件、电动滑轮提升机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-11-12 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-11-12 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-08-08 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-08-08 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-08-08 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-08-01 | 电力控制板 | HENAN NYBON MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-08-01 | 土方机械零件 | HENAN NYBON MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-06-13 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $110.0K |
| 2025-05-27 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $84.1K |