HUYNH VIEN ONE MEMBER LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Huỳnh Viên
95
进口笔数
47
出口笔数
$22.0K
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-02-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305360631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CCWD4S |
| 成立日期 | 2007-12-14 |
| 联系地址 | 436A/58 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HUỲNH VIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán linh kiện điện. Mua bán, lắp ráp, sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị điện tử, viễn thông, máy văn phòng, điện thoại di động, điện thoại bàn, máy vi tính, điện gia dụng, điện lạnh, kim khí điện máy ( trừ tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở). Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet). Sản xuất, thiết kế phần mềm máy vi tính. Thiết kế trang web. Dịch vụ khai thuê hải quan, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Môi giới thương mại. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. |
| 电话 | 02838681019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $12.8K |
| 马来西亚 | 32 | $8.6K |
| 中国 | 4 | $559 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 47 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 95 | $22.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 45 | $15.5K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| INTEL | 马来西亚 | 2 | $441 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $221 |
| 2026-02-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-01-20 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $232 |
| 2026-01-13 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-12-31 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-12-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $599 |
| 2025-11-18 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2025-11-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-10-22 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-10-14 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $221 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $221 |
| 2026-01-24 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $232 |
| 2025-12-20 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $599 |
| 2025-11-21 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $599 |
| 2025-11-21 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $144 |
| 2025-10-18 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $221 |
| 2025-10-09 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $221 |
| 2025-10-02 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $394 |
| 2025-09-26 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $231 |
| 2025-09-11 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $365 |