Viet A Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 厨房刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT VIệT á
21
进口笔数
0
出口笔数
$113.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316762332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ3PWD1 |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | 32/49 đường 165, ấp 5, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/49 đường 165, ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84888483079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $62.0K |
| 中国 | 4 | $32.9K |
| 中国台湾 | 2 | $14.8K |
| 德国 | 3 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emura Food Machine Co., Ltd. | 日本 | 8 | $35.7K | 厨房刀具、果蔬加工机械 |
| Shenzhen Ouya Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Furukawa Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.7K | 机械零件、自粘塑料片 |
| HOUNG CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.0K | 包装机械、真空泵 |
| Akiyama Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.6K | 手工带锯条、厨房刀具 |
| Shandong Xinfeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 包装机械、灌装封口机 |
| Zhejiang Ruibao Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Zhaoqing Tengsheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| Ming Chun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 果蔬加工机械、厨房刀具 |
| Prewa Verpackungsmaschinenbau GmbH | 德国 | 2 | $2.0K | 电热电阻器、玻璃纤维及纱线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 厨房刀具 | AKIYAMA MACHINERY CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-22 | 厨房刀具 | AKIYAMA MACHINERY CO LTD | 日本 | $234 |
| 2025-07-15 | 包装机械 | SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-06-05 | 泵及压缩机零件 | HUIZHOU HUASHENG ELECTROMECHANICAL DEVICE CO ., LTD | 德国 | $275 |
| 2025-06-05 | 泵及压缩机零件 | HUIZHOU HUASHENG ELECTROMECHANICAL DEVICE CO ., LTD | 德国 | $375 |
| 2025-06-05 | 泵及压缩机零件 | HUIZHOU HUASHENG ELECTROMECHANICAL DEVICE CO ., LTD | 德国 | $950 |
| 2025-05-27 | 电热电阻器 | PREWA VERPACKUNGSMASCHINENBAU GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-04-11 | 电热电阻器 | PREWA VERPACKUNGSMASCHINENBAU GMBH | 德国 | $402 |
| 2025-04-11 | 电热电阻器 | PREWA VERPACKUNGSMASCHINENBAU GMBH | 德国 | $343 |
| 2025-03-27 | 包装机械 | ZHEJIANG RUIBAO PACKAGING MACHINE CO LTD | 中国 | $3.5K |