Bac Lieu Fisheries Joint Stock Co., Nha Trang Branch
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Bạc Liêu
32
进口笔数
7
出口笔数
$165.8K
进口金额
$267.3K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-06-26
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900253340-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJND6Y8E |
| 成立日期 | 2007-06-18 |
| 联系地址 | Lô A9 Khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Suối Tân, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN BẠC LIÊU |
| 企业英文名称 | BAC LIEU FISHERIES JOINT STOCK COMPANY - NHA TRANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A9 Khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | 0583743182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $165.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $146.5K |
| 新加坡 | 2 | $77.5K |
| 越南 | 1 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hede Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.1K | 食品加工机械、果蔬加工机械 |
| Zhengzhou Hengyun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 矿物粉碎机、金属钩环 |
| Hebei Top Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 980200、不锈钢机织布 |
| Kruger Rango Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 工业干燥机、农产品干燥机 |
| Henan Ocean Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 面包面食机械、灌装封口机 |
| Jiangyin Baoli Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 混合机、其他连续输送机 |
| Guangzhou Kaineng Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
| Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Shandong Lizhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.8K | 食品加工机械、果蔬加工机械 |
| Jiangsu Zixuanhong Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.1K | 电热电阻器、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otafuku Sauce Co., Ltd. | 日本 | 4 | $146.5K | 冷冻蔬菜制品、加工章鱼 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $77.5K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Otafuku Sauce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.3K | 冷冻蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG RISINGSUN INTER TRANS CO | 中国 | $691 |
| 2025-12-03 | 食品加工机械 | ZHENGZHOU HENGYUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-11-03 | 混合机 | JIANGYIN BAOLI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-10-15 | 包装机械 | SHANDONG HEDE FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-29 | 肉类家禽加工机 | SHANDONG ZEKO MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-09-06 | 厨房刀具 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-07-07 | 工业炉具零件 | KRUGER RANGO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-07 | 其他电炉 | KRUGER RANGO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-12-31 | 果蔬加工机械 | SHANDONG HEDE FOOD MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $25.6K |
| 2024-12-30 | 果蔬加工机械 | SHANDONG HEDE FOOD MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他冷冻水果坚果 | BAYON TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-06-26 | 其他冷冻水果坚果 | BAYON TRADING PTE LTD | 新加坡 | $53.1K |
| 2025-03-24 | 冷冻蔬菜制品 | OTAFUKU SAUCE CO LTD | 日本 | $36.3K |
| 2025-02-28 | 其他冷冻水果坚果 | BAYON TRADING PTE LTD | 新加坡 | $17.2K |
| 2025-02-28 | 其他冷冻水果坚果 | BAYON TRADING PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2025-02-28 | 其他冷冻水果坚果 | BAYON TRADING PTE LTD | 新加坡 | $750 |
| 2024-05-24 | 冷冻蔬菜制品 | OTAFUKU SAUCE CO LTD | 日本 | $30.7K |
| 2024-03-15 | 冷冻蔬菜制品 | OTAFUKU SAUCE CO LTD | 日本 | $43.4K |
| 2023-09-15 | 冷冻蔬菜制品 | OTAFUKU SAUCE CO LTD | 日本 | $36.1K |
| 2023-06-03 | 冷冻蔬菜制品 | OTAFUKU SAUCE CO.,LTD. | 越南 | $43.3K |