Vinh Thinh Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,692 笔 · 主营 纺织纱线筒管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Thịnh Tiến
1
进口笔数
2,692
出口笔数
$9.3K
进口金额
$7.69M
出口金额
2024-05-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901222726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQP8P35 |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp Phước Hòa, Xã Phước Thạnh, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH THỊNH TIẾN |
| 企业英文名称 | VINH THINH TIEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp Phước Hòa, Xã Phước Thạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84977400731 |
| 邮箱 | vinhthinhtienthienvy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,692 | $7.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Avon Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他造纸机械、植物羊皮纸 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,296 | $3.91M | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1,298 | $3.62M | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 68 | $98.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $35.6K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 16 | $29.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 其他造纸机械 | WUXI AVON MACHINE CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 2,692)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 纺织纱线筒管 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 纺织纱线筒管 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |