Dai Nam Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Điện Đại Nam
30
进口笔数
1
出口笔数
$80.4K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-02-07
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307767905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CDER8Q |
| 成立日期 | 2009-03-20 |
| 联系地址 | 542/34 Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 542/34 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 63527221 |
| 邮箱 | diendainam@gmail.com |
| 传真 | 62537146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $72.7K |
| 意大利 | 1 | $4.7K |
| 印度 | 2 | $2.6K |
| 智利 | 1 | $183 |
| 中国台湾 | 1 | $165 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Supvan Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $64.3K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $5.1K | 打字机色带、单功能打印机 |
| Algodue Elettronica S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.7K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Solution Point Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.6K | 其他电气开关、其他自动控制仪 |
| Shenzhen Volfine Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.1K | 通信设备、其他通信设备 |
| SHENZHEN PUTY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $928 | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| Shenzhen Test Instrument Apparatus Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $585 | 晶闸管及可控硅 |
| SHENZHEN YEARSTAR CO., LTD | 中国香港 | 1 | $570 | 电测仪表、组合测量仪器 |
| Xiangyang Jingyang Electronics Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $340 | 晶闸管及可控硅 |
| HWA TAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $165 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 打字机色带 | SOLUTION POINT AUTOMATION PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-02-04 | 打字机色带 | SOLUTION POINT AUTOMATION PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 其他机器刀具 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-02-03 | 打字机色带 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-03 | 打字机色带 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-03 | 非玻璃化转印纸 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-12-11 | 非玻璃化转印纸 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-12-11 | 打字机色带 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-11 | 非玻璃化转印纸 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-12-11 | 单功能打印机 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $832 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 打字机色带 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |