MVI Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 442 笔 · 主营 已装配物镜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MVI VIệT NAM

442
进口笔数
1
出口笔数
$3.51M
进口金额
$13.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-02-26
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.7K · 7 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-03进口 $122.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $228.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $148.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.7K · 7 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-03进口 $122.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $228.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $148.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108703953
企查查编码QVN84U53VX
成立日期2019-04-17
联系地址Số 35-Liền kề 4, Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MVI VIỆT NAM
企业英文名称MVI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 35-Liền kề 4, Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话0968429189
邮箱mvivietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900219已装配物镜
940542LED照明装置
853710电力控制板
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
850440静止变流器
844399其他印刷机零件
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国237$957.9K
日本171$628.4K
泰国150$624.6K
新加坡34$556.8K
德国22$264.4K
爱尔兰13$171.8K
印度尼西亚13$141.8K
中国台湾34$55.8K
斯洛伐克10$49.2K
马来西亚5$26.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国262$1.86MLED照明装置、已装配物镜
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡21$361.9K其他测量仪器、其他电视摄像机
Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd.中国34$335.3K其他印刷机零件、打字机色带
Global Sources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$222.1K其他电视摄像机、治疗按摩器具
Cognex Ireland Ltd.新加坡9$130.3K带接头绝缘电线、数据处理机
Guangzhou Dafeng Machinery Co., Ltd.爱尔兰10$121.0K数据处理机、其他电视摄像机
TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$108.3K电信仪器、其他测量仪器
Puyang Electronic Technology (HK) Ltd.中国15$52.3K其他印刷机零件、单功能打印机
Linkreal Co., Ltd.中国11$30.1K8471机器零件、其他自动数据处理部件
Kinco Scientific Ltd.中国12$19.9K带接头绝缘电线、其他电气设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inno Spec GmbH德国1$13.9K光学分光仪

近期贸易明细

进口(共 442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-04-27已装配物镜VS Technology (Thailand) Co., Ltd.中国$82
2026-04-27已装配物镜VS Technology (Thailand) Co., Ltd.中国$72
2026-04-27LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-04-27LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-04-27LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-04-27已装配物镜VS Technology (Thailand) Co., Ltd.斯洛伐克$2.0K
2026-04-27LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-04-27已装配物镜VS Technology (Thailand) Co., Ltd.中国$72
2026-04-27LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$960

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-26光学分光仪INNO SPECGMBH德国$13.9K

相关企业 · 同类产品

MVI Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →