MVI Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 442 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MVI VIệT NAM
442
进口笔数
1
出口笔数
$3.51M
进口金额
$13.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-02-26
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108703953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84U53VX |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | Số 35-Liền kề 4, Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MVI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MVI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35-Liền kề 4, Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 0968429189 |
| 邮箱 | mvivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900219 | 已装配物镜 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 237 | $957.9K |
| 日本 | 171 | $628.4K |
| 泰国 | 150 | $624.6K |
| 新加坡 | 34 | $556.8K |
| 德国 | 22 | $264.4K |
| 爱尔兰 | 13 | $171.8K |
| 印度尼西亚 | 13 | $141.8K |
| 中国台湾 | 34 | $55.8K |
| 斯洛伐克 | 10 | $49.2K |
| 马来西亚 | 5 | $26.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 262 | $1.86M | LED照明装置、已装配物镜 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $361.9K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd. | 中国 | 34 | $335.3K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $222.1K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 9 | $130.3K | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
| Guangzhou Dafeng Machinery Co., Ltd. | 爱尔兰 | 10 | $121.0K | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $108.3K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Puyang Electronic Technology (HK) Ltd. | 中国 | 15 | $52.3K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Linkreal Co., Ltd. | 中国 | 11 | $30.1K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Kinco Scientific Ltd. | 中国 | 12 | $19.9K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inno Spec GmbH | 德国 | 1 | $13.9K | 光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 斯洛伐克 | $2.0K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $960 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 光学分光仪 | INNO SPECGMBH | 德国 | $13.9K |