ETECH Environmental Technology Consulting Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Tư VấN CôNG NGHệ MôI TRườNG ETECH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$106.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300785200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW342NVT |
| 成立日期 | 2013-08-26 |
| 联系地址 | Số 172 đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ETECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +842223858255 |
| 传真 | 02223858256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $106.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| GV Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.9K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 印刷电路、可变电阻器 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $413 | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他钢铁结构体 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-11-10 | 焊接方钢管 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 纺织水龙软管 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-11-10 | 钢铁软管 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁管件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-11-10 | 焊接方钢管 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-11-10 | 其他钢铁管件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-11-10 | 合金钢焊管 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-11-10 | 纺织水龙软管 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-11-10 | 合金钢焊管 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $218 |