VFI Investment Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 三氯蔗糖化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư VFI
21
进口笔数
1
出口笔数
$469.6K
进口金额
$3.9K
出口金额
2024-12-02
最近进口
2025-07-15
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108100521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN520N21C |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Số 5, đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VFI |
| 企业英文名称 | VFI INVESTMENT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02437153333 |
| 邮箱 | info@VFIshop.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $469.6K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA STAR CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 6 | $162.6K | 其他杂环化合物、三氯蔗糖化合物 |
| Qingdao Hodias Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.0K | 食品香料、混合调味料 |
| Anhui Jinhe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.2K | 其他杂环化合物、其他含氧杂环化合物 |
| Arshine Food Additives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.8K | 氨基酸及酯类、柠檬酸 |
| Newtra Biotech (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.5K | 三氯蔗糖化合物、卵磷脂类 |
| Qingdao Hodias International E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 食品香料、混合调味料 |
| JANNY JOE | 马来西亚 | 1 | $2 | 色淀制品、无糖可可粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEALS GmbH | 德国 | 1 | $3.9K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 三氯蔗糖化合物 | CHINA STAR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-11-28 | 汤料制品 | QINGDAO HODIAS INTERNATIONAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-07 | 三氯蔗糖化合物 | ARSHINE FOOD ADDITIVES CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2024-10-17 | 三氯蔗糖化合物 | ARSHINE FOOD ADDITIVES CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-09-25 | 汤料制品 | QINGDAO HODIAS INTERNATIONAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $857 |
| 2024-09-09 | 三氯蔗糖化合物 | CHINA STAR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2024-07-18 | 混合调味料 | QINGDAO HODIAS TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-07-12 | 三氯蔗糖化合物 | ANHUI JINHE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2024-04-25 | 无糖可可粉 | JANNY JOE | 马来西亚 | $2 |
| 2024-02-21 | 三氯蔗糖化合物 | CHINA STAR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他谷物粉 | NEALS GMBH | 越南 | $3.9K |