Thien An Group Trade & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN AN GROUP
23
进口笔数
0
出口笔数
$333.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105372862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE09FJT |
| 成立日期 | 2011-06-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 451, đường TS 17, KCN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN AN GROUP |
| 企业英文名称 | THIEN AN GROUP TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 451, đường TS 17, KCN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842223734442 |
| 传真 | 02223734442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $333.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $270.9K | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.6K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $424 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |