EGRO Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 丙烯酸塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư EGRO
68
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108468259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ6N9SM |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 2, Ngõ 42/52/1 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ EGRO |
| 企业英文名称 | EGRO INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, Ngõ 42/52/1 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84868338690 |
| 邮箱 | Sales.egro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 39 | $2.30M |
| 韩国 | 14 | $783.7K |
| 印度尼西亚 | 9 | $714.6K |
| 奥地利 | 2 | $247.0K |
| 土耳其 | 2 | $157.8K |
| 意大利 | 2 | $78.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | 33 | $2.12M | 丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材 |
| Sewon Precision & Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $783.7K | 偏振光学元件、苯乙烯塑料 |
| PT Tiara Indoprima | 印度尼西亚 | 9 | $714.6K | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Senosan GmbH | 德国 | 2 | $247.0K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| EASYBOND CO | 中国台湾 | 6 | $185.5K | 其他粘合剂≤1kg、饱和无环烃 |
| Temapol Polimer Plastik ve Insaat San. Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $157.8K | 丙烯酸塑料板 |
| Sitech S.r.l. | 意大利 | 2 | $78.1K | 苯乙烯塑料、丙烯酸塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-09 | 丙烯酸塑料板 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2025-03-02 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2025-03-02 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-03-02 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-03-02 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2025-01-07 | PMMA塑料板材 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $15.6K |
| 2025-01-07 | PMMA塑料板材 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-01-07 | PMMA塑料板材 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-01-07 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2025-01-07 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $4.9K |