Falisa Service & Trading Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FALISA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$626.6K
出口金额
—
最近进口
2023-11-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109579843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVUNE66 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 6, ngõ 309, Tổ dân phố Bình Minh, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FALISA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 6, ngõ 309, Tổ dân phố Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84966889532 |
| 邮箱 | Thaibien8989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 9 | $526.7K |
| 荷兰 | 3 | $100.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Sunlight s.r.o. | 捷克 | 7 | $408.1K | 制备面食、糖果 |
| Honza Food s.r.o. | 捷克 | 2 | $118.6K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Mooijer Volendam B.V. | 荷兰 | 3 | $100.0K | 冷冻虾、包馅面食 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 其他食品制剂 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $6.7K |
| 2023-11-08 | 其他食品制剂 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $12.0K |
| 2023-11-08 | 其他食品制剂 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $4.4K |
| 2023-11-08 | 其他食品制剂 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $9.6K |
| 2023-11-08 | 制备面食 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $2.3K |
| 2023-11-08 | 其他食品制剂 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $10.2K |
| 2023-11-08 | 其他食品制剂 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $7.7K |
| 2023-11-08 | 其他食品制剂 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $10.7K |
| 2023-07-12 | 制备面食 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $852 |
| 2023-07-12 | 其他食品制剂 | HONZA FOOD S R O | 捷克 | $507 |