HE YUAN FENG CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HE YUAN FENG
2
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601249746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ185N67 |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 17 Đặng Ngọc Cầu, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HE YUAN FENG |
| 企业英文名称 | HE YUAN FENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 38, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84388470929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $32.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 其他气泵 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $689 |
| 2024-07-18 | 非金属滚压机 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-07-18 | 绝缘电线 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-07-18 | 手动螺丝刀 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-07-18 | 工业干燥机 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2024-07-18 | 非金属滚压机 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-07-18 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2023-06-30 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $264 |
| 2023-06-30 | 电加热装置 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $111 |
| 2023-06-30 | 木制办公家具 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $254 |