Sunrise Manufacture Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 585 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG SUNRISE
1
进口笔数
585
出口笔数
$2.3K
进口金额
$5.56M
出口金额
2024-05-08
最近进口
2024-05-08
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702602843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBUE689 |
| 成立日期 | 2017-09-22 |
| 联系地址 | Lô H4 (Khu B1), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE MANUFACTURE CONSTRUCTION & TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H4 (Khu B1), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84909182626 |
| 邮箱 | sunrise_vn@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.4987亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 580 | $5.52M |
| 加拿大 | 3 | $22.6K |
| 越南 | 2 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 630116dbf56447ec85440f851b30350f | 1 | $2.0K | ||
| Sunrise Manufacture Construction & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $235 | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazing Wealthy International Ltd. | 美国 | 478 | $5.52M | 金属框架软垫椅、卧室木家具 |
| Amazing Wealthy International Ltd. | 加拿大 | 3 | $22.6K | 卧室木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 汽车座椅零件 | SUNRISE MANUFACTURE CONSTRUCTION & TRADING LTD CO | 中国 | $35 |
| 2024-05-08 | 静止变流器 | SUNRISE MANUFACTURE CONSTRUCTION & TRADING LTD CO | 中国 | $200 |
| 2024-05-08 | 汽车座椅零件 | — | 中国 | $2.0K |
出口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 汽车座椅零件 | SUNRISE MANUFACTURE CONSTRUCTION & TRADING LTD CO | 越南 | $35 |
| 2024-05-08 | 静止变流器 | SUNRISE MANUFACTURE CONSTRUCTION & TRADING LTD CO | 越南 | $200 |
| 2024-04-23 | RECLINER, LOVESEAT, SOFA | MARE BLU FURNITURE DIRECT L.L.C | 美国 | $0 |
| 2024-04-23 | RECLINER, LOVESEAT, SOFA | MARE BLU FURNITURE DIRECT L.L.C | 美国 | $0 |
| 2024-04-23 | RECLINER, LOVESEAT, SOFA | MARE BLU FURNITURE DIRECT L.L.C | 美国 | $0 |
| 2024-04-23 | RECLINER, LOVESEAT, SOFA | MARE BLU FURNITURE DIRECT L.L.C | 美国 | $0 |
| 2024-04-23 | RECLINER, LOVESEAT, SOFA | MARE BLU FURNITURE DIRECT L.L.C | 美国 | $0 |
| 2024-04-23 | RECLINER, LOVESEAT, SOFA SOFA FURNITURE RECLINER, LOVESEAT, SOFA CB031 CB032 CB033 CB034 CB035 CB036 SHIPPER DECLARED IMPORT PRODUCTS COMPLY WITH THE FORMALDEHYDE EMISSIONS STANDARDS UNDER EPA'S TSCA, TITLE VI. THE SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS FREIGHT COLLECT | MARE BLU FURNITURE DIRECT L.L.C | 美国 | $0 |
| 2024-04-03 | 金属框架软垫椅 | BEL IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2024-04-03 | 金属框架软垫椅 | BEL IMPORTS INC | 美国 | $0 |