Anko Vietnam Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ANKO VIệT NAM
5
进口笔数
2
出口笔数
$77.4K
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-10-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108315622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS07MXSY |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 51 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ANKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANKO VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108 Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0961229886 |
| 邮箱 | Duan.ankovina@gmail.com |
| 官网 | ankovina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842531 | 电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $77.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntex Composite Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.6K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Tangshan Aladdin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 矿物棉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-23 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-23 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-11-21 | 矿物棉 | TANGSHAN ALADDIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 矿物棉 | TANGSHAN ALADDIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 矿物棉 | TANGSHAN ALADDIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $987 |
| 2025-08-27 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-07-24 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-24 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $325 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 电动绞车 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-10-28 | 钢铁门窗 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2024-10-21 | 钢铁门窗 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2024-10-21 | 电动绞车 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.4K |