Hua Ying Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 970 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
10
进口笔数
970
出口笔数
$341.0K
进口金额
$2.84M
出口金额
2025-12-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301109854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREV38SE |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | Số nhà 87, Đường Hoàng Văn Tán, khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUA YING |
| 企业英文名称 | HUA YING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 165, Tờ bản đồ số 35, Tổ dân phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0962127186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $340.8K |
| 越南 | 2 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 968 | $2.83M |
| 新加坡 | 2 | $616 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Latech Precision Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.9K | 激光机床、金属精加工机床 |
| Nantong Huican CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.7K | 金属加工中心 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suzhou LeiYu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 聚酯长丝织物、其他铝制品 |
| Shenzhen Sinhovo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Dongguan Huazhou Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 非数控磨床 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $196 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $796.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $278.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 50 | $247.9K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $143.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $96.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 50 | $87.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 46 | $80.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $67.1K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 46 | $51.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $30.1K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 金属加工中心 | Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $72.0K |
| 2025-12-11 | 非数控磨床 | Dongguan Huazhou Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2025-04-12 | 激光机床 | Kunshan Latech Precision Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $49.3K |
| 2024-08-02 | 其他测量仪器 | Shenzhen Sinhovo Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2024-06-15 | 金属加工中心 | Nantong Huican CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | $50.0K |
| 2024-06-15 | 金属加工中心 | Nantong Huican CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | $41.7K |
| 2023-10-17 | 其他铝制品 | Suzhou LeiYu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $797 |
| 2023-10-17 | 其他铝制品 | Suzhou LeiYu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $725 |
| 2023-10-17 | 其他铝制品 | Suzhou LeiYu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $565 |
| 2023-10-17 | 其他铝制品 | Suzhou LeiYu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $690 |
出口(共 970)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |