Bao Hoa Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BảO HOA
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702817084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CH86G5 |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | 1/34 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO HOA |
| 企业英文名称 | BAO HOA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/34 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949228786 |
| 邮箱 | ctybaohoa84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.56M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangdong Hande Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.3K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Zhongshan Dexinlong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 家具配件、气体过滤机械 |
| Shanghai Wangongshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.1K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Shandong Xilan Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 卷状沥青制品、其他粘合剂≤1kg |
| AMC Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 机床零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-06 | 机床零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-06 | 机床零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-29 | 铜合金条杆 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-08-28 | 温控处理零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2024-08-28 | 工业干燥机 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-08-28 | 工业干燥机 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-28 | 工业干燥机 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $45 |
| 2024-08-28 | 硬质橡胶制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $240 |