Asia Trend Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

57
进口笔数
104
出口笔数
$500.2K
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.4K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.6K · 4 笔出口 $7.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2025-05进口 $712 · 1 笔出口 $38.2K · 6 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $44.2K · 4 笔2025-07进口 $55.8K · 6 笔出口 $161.9K · 9 笔2025-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $255.4K · 11 笔2025-09进口 $41.5K · 2 笔出口 $129.2K · 6 笔2025-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-11进口 $113.2K · 4 笔出口 $179.9K · 5 笔2025-12进口 $43.4K · 4 笔出口 $131.7K · 10 笔2026-01进口 $30.5K · 3 笔出口 $103.6K · 5 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $33.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.4K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.6K · 4 笔出口 $7.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2025-05进口 $712 · 1 笔出口 $38.2K · 6 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $44.2K · 4 笔2025-07进口 $55.8K · 6 笔出口 $161.9K · 9 笔2025-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $255.4K · 11 笔2025-09进口 $41.5K · 2 笔出口 $129.2K · 6 笔2025-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-11进口 $113.2K · 4 笔出口 $179.9K · 5 笔2025-12进口 $43.4K · 4 笔出口 $131.7K · 10 笔2026-01进口 $30.5K · 3 笔出口 $103.6K · 5 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $33.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317693272
企查查编码QVNF1P1W8T
成立日期2023-02-21
联系地址316B Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASIA TREND TECH
企业英文名称ASIA TREND TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址316B Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận vốn góp, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối, bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của Pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đàu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngopaif, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862761383
邮箱asiatrendtech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.0088亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
844332单功能打印机
851762通信设备
844399其他印刷机零件
850440静止变流器
391990自粘塑料片
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
961210打字机色带

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
844332单功能打印机
847190数据处理机
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
844399其他印刷机零件
8473308471机器零件
560394重型无纺布
700719钢化安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$302.6K
中国台湾25$159.1K
日本19$34.3K
韩国4$3.5K
马来西亚5$697

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$1.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASIA TREND TECH CO LTD中国台湾28$184.3K数据处理机、单功能打印机
Shenzhen Dazhen Barcode Technology Co., Ltd.中国6$136.0K单功能打印机、数据处理机
ASIA TREND TECH CO LTD中国香港5$98.2K数据处理机、单功能打印机
Asia Trend Tech Co., Ltd.越南16$69.6K打字机色带、单功能打印机
ASIA TREND TECH CO,. LTD中国香港1$11.3K数据处理机
Shanghai Gongrong Ele Tech Development Co., Ltd.中国1$712数据处理机
SZ Guweiduo Tech Co. Ltd.中国香港1$50其他塑料包装制品、剪刀及刀片
Kunshan Regalmark New Material Co., Ltd.中国1$30自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南38$1.02M其他塑料制品、电力控制板
Asia Trend Tech Co., Ltd.越南16$69.6K数据处理机、单功能打印机
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南34$56.9K其他塑料制品、处理器及控制器
HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.新加坡3$28.1K其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑
Blueway Vina Co., Ltd.越南6$7.6K20W以下固定电阻器、集成电路零件
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$3.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$2.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南1$2.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$843其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12打字机色带Asia Trend Tech Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-12自粘塑料片Asia Trend Tech Co., Ltd.日本$4.6K
2026-06-03自粘塑料片Asia Trend Tech Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-03自粘塑料片Asia Trend Tech Co., Ltd.中国$819
2026-05-19其他印刷机零件ASIA TREND TECH CO LTD日本$198
2026-05-19钢化安全玻璃Asia Trend Tech Co., Ltd.中国$113
2026-05-19单功能打印机ASIA TREND TECH CO LTD韩国$616
2026-05-19其他硫化橡胶制品ASIA TREND TECH CO LTD中国$188
2026-05-19其他纺织制品ASIA TREND TECH CO LTD中国$169
2026-05-19通信设备ASIA TREND TECH CO LTD中国台湾$10.0K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$390
2026-07-30打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$975
2026-07-30打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$585
2026-07-29打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$975
2026-07-29打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$585
2026-07-29打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$390
2026-07-29打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$975
2026-07-08打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$975
2026-07-08打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$975
2026-07-08打字机色带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$585

相关企业 · 同类产品

Asia Trend Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →