An Phat Glove Service Trading & Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Găng Tay An Phát
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$109.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312187723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVS1FS8H |
| 成立日期 | 2013-03-15 |
| 联系地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GĂNG TAY AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT GLOVE SERVICE TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02835034569 |
| 邮箱 | anphatsafety@gmail.com |
| 官网 | www.anphatsafety.com |
| 传真 | 02835591756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 902000 | 呼吸器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $103.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 12 | $44.3K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $19.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | 1 | $348 | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-14 | 其他针织配件 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-14 | 呼吸器具 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 呼吸器具 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-14 | 其他纺织手套 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-14 | 合成纤维手套 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-14 | 其他针织配件 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-14 | 其他纺织手套 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-14 | 呼吸器具 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |