Dongho E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dongho E&C
13
进口笔数
51
出口笔数
$99.0K
进口金额
$566.2K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-03-05
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105092512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWBHR4D |
| 成立日期 | 2013-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 12-H2, Khu ĐTM Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGHO E&C |
| 企业英文名称 | DONGHO E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12-H2, Khu ĐTM Yên Hòa, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982461934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $99.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $542.9K |
| 马来西亚 | 4 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $49.3K | 塑料管件、其他钢铁铸件 |
| Yumin Eng Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.0K | 塑料管件、不锈钢管件 |
| Dongho E&C Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $21.7K | 纺织水龙软管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 27 | $411.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $76.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.9K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Roemtec Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $23.3K | 其他钢铁制品、钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 塑料管件 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $804 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁铸件 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $293 |
| 2025-12-29 | 不锈钢管件 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $116 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁铸件 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $557 |
| 2025-12-29 | 塑料管件 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $479 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁铸件 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-10-13 | 1000伏以下电路保护器 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2025-08-25 | 塑料管件 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2025-08-25 | 塑料管件 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $850 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁铸件 | Yumin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 电气信号装置 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2024-03-05 | 电气信号装置 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-03-05 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2024-03-05 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2024-03-05 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2024-03-05 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-03-05 | 其他电气开关 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2024-03-05 | 压力测量仪 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-03-05 | 铜绕组线 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2024-03-05 | 铜绕组线 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $254 |