AUREOLE INFORMATION TECHNOLOGY INC

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thông Tin Aureole

63
进口笔数
115
出口笔数
$616.6K
进口金额
$401.8K
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-03-24
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-08进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $762 · 1 笔2024-03进口 $48.5K · 6 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-04进口 $27.3K · 1 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-05进口 $12.3K · 3 笔出口 $21.6K · 5 笔2024-06进口 $16.0K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $52.0K · 4 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $14.4K · 8 笔2024-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $43.8K · 8 笔2024-11进口 $24.3K · 4 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-12进口 $53.0K · 6 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-04进口 $125.4K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $80.8K · 7 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-09进口 $52.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $357 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-08进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $762 · 1 笔2024-03进口 $48.5K · 6 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-04进口 $27.3K · 1 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-05进口 $12.3K · 3 笔出口 $21.6K · 5 笔2024-06进口 $16.0K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $52.0K · 4 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $14.4K · 8 笔2024-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $43.8K · 8 笔2024-11进口 $24.3K · 4 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-12进口 $53.0K · 6 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-04进口 $125.4K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $80.8K · 7 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-09进口 $52.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $357 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302260491
企查查编码QVN3FX9QXT
成立日期2008-07-29
联系地址Số 7-9-11 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN AUREOLE
企业英文名称AUREOLE INFORMATION TECHNOLOGY INC.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7-9-11 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Việc phân phối phần mềm cài đặt không được thực hiện dưới dạng phân phối đĩa băng và các phương tiện lưu giữ thông tin đã ghi âm thanh, hình ảnh hoặc các hiện tượng tương tự khác kể cả các khuôn và vật chủ gốc để sản xuất băng, đĩa. Trước khi thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ sản phẩm hàng hóa công nghệ thông tin, các sản phẩm liên quan đến lĩnh vực quản lý chuyên ngành của Bộ Thông tin và Truyền thông ra thị trường, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư cần phải tuân thủ theo quy định tại Thông tư số 14/2011/TT-BTTTT ngày 07 tháng 06 năm 2011 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết hướng dẫn thực hiện Nghị định 12/2006/NĐ-CP ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ đối với hàng hóa thuộc diện quản lý ngành của Bộ Thông tin và Truyền thông; Thông tư số 30/2011/TT-BTTTT ngày 31 tháng 10 năm 2011 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định về chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy đối với sản phẩm chuyên ngành CNTT-TT; Thông tư số 31/2015/TT-BTTTT ngày 29 tháng 10 năm 2015 của Bộ Thông tin và Truyền thông hướng dẫn một số điều của Nghị định số 187/2013/NĐ-CP ngày 20 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ đối với hoạt động xuất, nhập khẩu sản phẩm công nghệ thông tin đã qua sử dụng. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02839110200
邮箱duyenhtm@aureole-it.vn
官网aureole.mitani.co.jp
传真02839110205
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本861.9545亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491199其他印刷品
392690其他塑料制品
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
491199其他印刷品
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
850650锂原电池
847190数据处理机
851762通信设备
850440静止变流器
830249贱金属配件
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本62$616.5K
越南1$187

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$401.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nyk Systems Inc日本42$406.8K其他印刷品
BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION日本6$142.6K其他印刷品、圆珠笔
Daitec Co., Ltd.日本7$32.0K其他印刷品
Cosmosoft Co., Ltd.日本3$14.2K其他印刷品
NYK日本1$10.7K其他印刷品
Fukuicomputer Architect Inc日本2$8.8K其他印刷品
Aureole Information Technology Inc. Japan Branch日本1$1.4K其他印刷品
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本1$187塑料包装箱、其他塑料制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南43$123.3K丙烯共聚物、其他塑料制品
AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC越南36$109.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH AUREOLE BCD越南26$102.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
FUKUVI VIETNAM CO LTD越南4$31.1K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南1$15.9K改性油脂、盐酸
UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南1$9.9K其他钢铁制品、其他纸制品
AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC越南3$8.6K改性油脂、盐酸
CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM越南1$1.4K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25其他印刷品NYK SYSTEMS INC日本$33
2025-09-25其他印刷品NYK SYSTEMS INC日本$15.7K
2025-09-23其他印刷品BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION日本$1.7K
2025-09-23其他印刷品BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION日本$2.7K
2025-09-23其他印刷品BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION日本$8.3K
2025-09-23其他印刷品DAITEC CO LTD日本$33
2025-09-23其他印刷品DAITEC CO LTD日本$24.3K
2025-09-23其他印刷品BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION日本$20
2025-08-26其他印刷品NYK SYSTEMS INC日本$3.7K
2025-08-26其他印刷品NYK SYSTEMS INC日本$7

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24锂原电池AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC越南$357
2026-02-2410公斤以下便携电脑AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$1.2K
2026-02-2410公斤以下便携电脑AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$2.2K
2026-02-2410公斤以下便携电脑AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$1.1K
2026-01-138471机器零件AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$1.0K
2026-01-13静止变流器AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$97
2025-11-26其他印刷品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$302
2025-11-2610公斤以下便携电脑AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$1.2K
2025-11-14其他自动数据处理系统CONG TY TNHH AUREOLE BCD越南$3.0K
2025-11-14存储单元CONG TY TNHH AUREOLE BCD越南$783

相关企业 · 同类产品

AUREOLE INFORMATION TECHNOLOGY INC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →