AUREOLE INFORMATION TECHNOLOGY INC
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thông Tin Aureole
63
进口笔数
115
出口笔数
$616.6K
进口金额
$401.8K
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-03-24
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302260491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FX9QXT |
| 成立日期 | 2008-07-29 |
| 联系地址 | Số 7-9-11 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN AUREOLE |
| 企业英文名称 | AUREOLE INFORMATION TECHNOLOGY INC. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7-9-11 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Việc phân phối phần mềm cài đặt không được thực hiện dưới dạng phân phối đĩa băng và các phương tiện lưu giữ thông tin đã ghi âm thanh, hình ảnh hoặc các hiện tượng tương tự khác kể cả các khuôn và vật chủ gốc để sản xuất băng, đĩa. Trước khi thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ sản phẩm hàng hóa công nghệ thông tin, các sản phẩm liên quan đến lĩnh vực quản lý chuyên ngành của Bộ Thông tin và Truyền thông ra thị trường, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư cần phải tuân thủ theo quy định tại Thông tư số 14/2011/TT-BTTTT ngày 07 tháng 06 năm 2011 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết hướng dẫn thực hiện Nghị định 12/2006/NĐ-CP ngày 23 tháng 01 năm 2006 của Chính phủ đối với hàng hóa thuộc diện quản lý ngành của Bộ Thông tin và Truyền thông; Thông tư số 30/2011/TT-BTTTT ngày 31 tháng 10 năm 2011 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định về chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy đối với sản phẩm chuyên ngành CNTT-TT; Thông tư số 31/2015/TT-BTTTT ngày 29 tháng 10 năm 2015 của Bộ Thông tin và Truyền thông hướng dẫn một số điều của Nghị định số 187/2013/NĐ-CP ngày 20 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ đối với hoạt động xuất, nhập khẩu sản phẩm công nghệ thông tin đã qua sử dụng. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02839110200 |
| 邮箱 | duyenhtm@aureole-it.vn |
| 官网 | aureole.mitani.co.jp |
| 传真 | 02839110205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 861.9545亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $616.5K |
| 越南 | 1 | $187 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $401.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nyk Systems Inc | 日本 | 42 | $406.8K | 其他印刷品 |
| BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION | 日本 | 6 | $142.6K | 其他印刷品、圆珠笔 |
| Daitec Co., Ltd. | 日本 | 7 | $32.0K | 其他印刷品 |
| Cosmosoft Co., Ltd. | 日本 | 3 | $14.2K | 其他印刷品 |
| NYK | 日本 | 1 | $10.7K | 其他印刷品 |
| Fukuicomputer Architect Inc | 日本 | 2 | $8.8K | 其他印刷品 |
| Aureole Information Technology Inc. Japan Branch | 日本 | 1 | $1.4K | 其他印刷品 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $187 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | 43 | $123.3K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | 36 | $109.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | 26 | $102.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| FUKUVI VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $31.1K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | 1 | $15.9K | 改性油脂、盐酸 |
| UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $9.9K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC | 越南 | 3 | $8.6K | 改性油脂、盐酸 |
| CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他印刷品 | NYK SYSTEMS INC | 日本 | $33 |
| 2025-09-25 | 其他印刷品 | NYK SYSTEMS INC | 日本 | $15.7K |
| 2025-09-23 | 其他印刷品 | BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 其他印刷品 | BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2025-09-23 | 其他印刷品 | BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION | 日本 | $8.3K |
| 2025-09-23 | 其他印刷品 | DAITEC CO LTD | 日本 | $33 |
| 2025-09-23 | 其他印刷品 | DAITEC CO LTD | 日本 | $24.3K |
| 2025-09-23 | 其他印刷品 | BUSINESS ENGINEERING CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2025-08-26 | 其他印刷品 | NYK SYSTEMS INC | 日本 | $3.7K |
| 2025-08-26 | 其他印刷品 | NYK SYSTEMS INC | 日本 | $7 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 锂原电池 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $357 |
| 2026-02-24 | 10公斤以下便携电脑 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 10公斤以下便携电脑 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-24 | 10公斤以下便携电脑 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 8471机器零件 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-13 | 静止变流器 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $97 |
| 2025-11-26 | 其他印刷品 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $302 |
| 2025-11-26 | 10公斤以下便携电脑 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-14 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-14 | 存储单元 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $783 |