Huynh Gia Production, Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV HUY HUỳNH GIA
7
进口笔数
4
出口笔数
$118.9K
进口金额
$96.62M
出口金额
2024-09-20
最近进口
2023-04-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316935708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRE9FB6 |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | 21 F Đường Phú Thọ, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV HUY HUỲNH GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 F Đường Phú Thọ, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 909918988 |
| 邮箱 | huynhgiabao062021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $118.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $96.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Xinglong New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.2K | 二氧化硅、橡胶促进剂 |
| Zhengzhou Guolian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 其他橡塑机械、纸制卷轴 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Suqian Huanyu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $96.62M | 其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 自粘塑料片 | SU QIAN HUAN YU PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-20 | 自粘塑料片 | SU QIAN HUAN YU PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-04-16 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $23.3K |
| 2024-01-24 | 其他橡塑机械 | ZHENGZHOU GUOLIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2024-01-24 | 包装机械 | ZHENGZHOU GUOLIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-05 | 二氧化硅 | ZHUZHOU XINGLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-09-30 | 二氧化硅 | ZHUZHOU XINGLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-05-25 | 二氧化硅 | ZHUZHOU XINGLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-03-17 | 二氧化硅 | ZHUZHOU XINGLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $96.60M |
| 2023-03-20 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $184 |
| 2023-03-20 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2023-03-20 | 聚烯烃捆扎绳 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2023-03-08 | 聚烯烃捆扎绳 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $970 |
| 2023-03-08 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2023-01-09 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2023-01-09 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $4.4K |