Ninh Binh Garment Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,227 笔 · 主营 染色尼龙织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
1,227
进口笔数
315
出口笔数
$15.63M
进口金额
$32.53M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
41
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700224400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE3VSXX |
| 成立日期 | 2005-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 490, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Ninh Sơn, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU NINH BÌNH |
| 企业英文名称 | NINH BINH GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 490, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02293686898 |
| 邮箱 | mayninhbinh@gmail.com |
| 官网 | mayxkninhbinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 620亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 730 | $10.86M |
| 韩国 | 216 | $3.33M |
| 越南 | 257 | $1.01M |
| 印度 | 28 | $313.2K |
| 中国台湾 | 3 | $81.7K |
| 泰国 | 1 | $36.5K |
| 西班牙 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 199 | $21.09M |
| 西班牙 | 53 | $7.13M |
| 美国 | 21 | $2.47M |
| 越南 | 38 | $1.61M |
| 英国 | 3 | $98.0K |
| 中国台湾 | 1 | $71.3K |
| 德国 | 2 | $50.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.7K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung Tongsang Co., Ltd. | 中国 | 370 | $4.68M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| MS Pacific Co., Ltd. | 中国 | 99 | $1.90M | 其他拉链、印刷标签 |
| Shinsung Tongsang | 越南 | 110 | $1.58M | 其他服装配件、男棉裤 |
| MS Pacific Co., Ltd. | 越南 | 146 | $1.30M | 25-70克非织造布、印刷标签 |
| MS-Pacific Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.10M | 聚酯短纤织物、丙烯酸机织物 |
| Tesoro Co., Ltd. | 中国 | 103 | $1.06M | 染色尼龙织物、聚酯机织物 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $1.03M | 印刷标签、其他拉链 |
| Paroman Corp. Corporation | 中国 | 37 | $746.2K | 聚酯短纤织物、棉混纺染色布 |
| Shinsung Tongsang Co., Ltd. | 越南 | 96 | $398.9K | 染色棉针织布、其他拉链 |
| Tesoro Co., Ltd. | 越南 | 67 | $356.0K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung Tongsang | 越南 | 102 | $15.54M | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| MS Pacific Co., Ltd. | 越南 | 57 | $6.56M | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $2.73M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $1.99M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| MS Pacific Co., Ltd. | 西班牙 | 6 | $1.59M | 男式化纤大衣、女式棉大衣 |
| Paroman Corp. | 韩国 | 21 | $1.28M | 女式化纤夹克、女式化纤裤 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $630.2K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Paroman Corp. | 越南 | 7 | $586.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $221.3K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| JY Trading Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $124.6K | 聚酯机织物、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 1,227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色尼龙织物 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $349 |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 化纤女式大衣 | MS PACIFIC CO LTD | 韩国 | $93.6K |
| 2026-04-05 | 男式化纤大衣 | MS PACIFIC CO LTD | 韩国 | $23.7K |
| 2026-04-01 | 化纤女式大衣 | MS PACIFIC CO LTD | 韩国 | $30.4K |
| 2026-03-27 | 化纤女式大衣 | MS PACIFIC CO LTD | 韩国 | $70.9K |
| 2026-03-25 | 女式棉大衣 | MS PACIFIC CO LTD | 韩国 | $45.6K |
| 2026-02-12 | 化纤连衣裙 | SESAME CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-02-12 | 化纤连衣裙 | SESAME CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2026-02-12 | 女式化纤夹克 | SESAME CO LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-02-12 | 合成纤维围巾 | SESAME CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-02-12 | 化纤连衣裙 | SESAME CO LTD | 韩国 | $48.1K |