Ninh Binh Garment Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,234 笔 · 主营 染色尼龙织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình

1,234
进口笔数
329
出口笔数
$15.81M
进口金额
$33.05M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-07-10
最近出口
41
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.3K · 7 笔出口 $319.7K · 3 笔2023-10进口 $340.8K · 34 笔出口 $884.7K · 8 笔2023-11进口 $723.3K · 46 笔出口 $483.5K · 5 笔2023-12进口 $456.8K · 38 笔出口 $694.2K · 4 笔2024-01进口 $538.3K · 40 笔出口 $868.9K · 10 笔2024-02进口 $171.6K · 12 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-03进口 $450.9K · 28 笔出口 $943.9K · 13 笔2024-04进口 $983.9K · 55 笔出口 $400.2K · 4 笔2024-05进口 $1.03M · 79 笔出口 $980.1K · 8 笔2024-06进口 $450.0K · 45 笔出口 $703.7K · 14 笔2024-07进口 $198.4K · 29 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-08进口 $770.7K · 36 笔出口 $2.09M · 26 笔2024-09进口 $422.2K · 40 笔出口 $623.9K · 16 笔2024-10进口 $200.3K · 26 笔出口 $1.34M · 19 笔2024-11进口 $277.9K · 28 笔出口 $519.0K · 4 笔2024-12进口 $447.1K · 37 笔出口 $1.27M · 8 笔2025-01进口 $590.5K · 22 笔出口 $1.47M · 7 笔2025-02进口 $85.7K · 9 笔出口 $216.2K · 2 笔2025-03进口 $197.7K · 19 笔出口 $282.5K · 2 笔2025-04进口 $320.7K · 31 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $146.3K · 25 笔出口 $618.8K · 5 笔2025-06进口 $91.2K · 7 笔出口 $419.4K · 7 笔2025-07进口 $220.0K · 17 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-08进口 $183.3K · 14 笔出口 $1.89M · 9 笔2025-09进口 $87.1K · 13 笔出口 $604.5K · 6 笔2025-10进口 $203.9K · 24 笔出口 $269.8K · 3 笔2025-11进口 $80.9K · 9 笔出口 $384.4K · 6 笔2025-12进口 $126.7K · 25 笔出口 $219.2K · 4 笔2026-01进口 $253.9K · 14 笔出口 $208.6K · 4 笔2026-02进口 $270.4K · 14 笔出口 $187.2K · 2 笔2026-03进口 $39.5K · 12 笔出口 $116.5K · 2 笔2026-04进口 $76.4K · 5 笔出口 $147.7K · 3 笔2026-05进口 $665 · 1 笔出口 $228.9K · 2 笔2026-06进口 $144.6K · 3 笔出口 $251.4K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.3K · 7 笔出口 $319.7K · 3 笔2023-10进口 $340.8K · 34 笔出口 $884.7K · 8 笔2023-11进口 $723.3K · 46 笔出口 $483.5K · 5 笔2023-12进口 $456.8K · 38 笔出口 $694.2K · 4 笔2024-01进口 $538.3K · 40 笔出口 $868.9K · 10 笔2024-02进口 $171.6K · 12 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-03进口 $450.9K · 28 笔出口 $943.9K · 13 笔2024-04进口 $983.9K · 55 笔出口 $400.2K · 4 笔2024-05进口 $1.03M · 79 笔出口 $980.1K · 8 笔2024-06进口 $450.0K · 45 笔出口 $703.7K · 14 笔2024-07进口 $198.4K · 29 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-08进口 $770.7K · 36 笔出口 $2.09M · 26 笔2024-09进口 $422.2K · 40 笔出口 $623.9K · 16 笔2024-10进口 $200.3K · 26 笔出口 $1.34M · 19 笔2024-11进口 $277.9K · 28 笔出口 $519.0K · 4 笔2024-12进口 $447.1K · 37 笔出口 $1.27M · 8 笔2025-01进口 $590.5K · 22 笔出口 $1.47M · 7 笔2025-02进口 $85.7K · 9 笔出口 $216.2K · 2 笔2025-03进口 $197.7K · 19 笔出口 $282.5K · 2 笔2025-04进口 $320.7K · 31 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $146.3K · 25 笔出口 $618.8K · 5 笔2025-06进口 $91.2K · 7 笔出口 $419.4K · 7 笔2025-07进口 $220.0K · 17 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-08进口 $183.3K · 14 笔出口 $1.89M · 9 笔2025-09进口 $87.1K · 13 笔出口 $604.5K · 6 笔2025-10进口 $203.9K · 24 笔出口 $269.8K · 3 笔2025-11进口 $80.9K · 9 笔出口 $384.4K · 6 笔2025-12进口 $126.7K · 25 笔出口 $219.2K · 4 笔2026-01进口 $253.9K · 14 笔出口 $208.6K · 4 笔2026-02进口 $270.4K · 14 笔出口 $187.2K · 2 笔2026-03进口 $39.5K · 12 笔出口 $116.5K · 2 笔2026-04进口 $76.4K · 5 笔出口 $147.7K · 3 笔2026-05进口 $665 · 1 笔出口 $228.9K · 2 笔2026-06进口 $144.6K · 3 笔出口 $251.4K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2700224400
企查查编码QVNBE3VSXX
成立日期2005-04-29
联系地址Số nhà 490, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Ninh Sơn, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU NINH BÌNH
企业英文名称NINH BINH GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 490, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话02293686898
邮箱mayninhbinh@gmail.com
官网mayxkninhbinh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本620亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540742染色尼龙织物
482110印刷标签
540752染色聚酯布
56039225-70克非织造布
580710机织标签
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
550810合成纤维缝纫线
560490橡塑浸渍纱线
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
482110印刷标签
56039225-70克非织造布
620332男童棉夹克
620433女式化纤夹克
580710机织标签
540769聚酯机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国733$11.00M
韩国216$3.33M
越南261$1.05M
印度28$313.2K
中国台湾3$81.7K
泰国1$36.5K
西班牙1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国200$21.16M
西班牙53$7.13M
美国30$2.47M
越南38$1.65M
新加坡4$413.4K
英国3$98.0K
中国台湾1$71.3K
德国2$50.2K
澳大利亚1$5.7K
中国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung Tongsang Co., Ltd.中国370$4.68M染色合成针织布、染色棉针织布
MS Pacific Co., Ltd.中国99$1.90M其他拉链、印刷标签
Tesoro Co., Ltd.越南186$1.82M聚酯机织物、染色尼龙织物
Shinsung Tongsang Co., Ltd.孟加拉国104$1.56M其他服装配件、男棉裤
MS Pacific Co., Ltd.韩国129$1.28M印刷标签、25-70克非织造布
MS-Pacific Co., Ltd.中国30$1.10M染色尼龙织物、机织标签
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡47$858.2K印刷标签、其他拉链
Paroman Corp. Corporation中国37$746.2K聚酯短纤织物、棉混纺染色布
Shinsung Tongsang Co., Ltd.越南102$419.0K染色棉针织布、其他拉链
MS PACIFIC CO LTD新加坡17$19.5K信号装置零件、电气信号装置

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung Tongsang Co., Ltd.孟加拉国102$15.54M棉针织T恤及背心、化纤针织服装
MS Pacific Co., Ltd.韩国64$8.22M25-70克非织造布、男式化纤大衣
Tesoro Co., Ltd.越南48$2.73M染色合成针织布、印刷标签
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡29$2.41M塑料衣着附件、印刷标签
Paroman Corp.韩国21$1.28M女式化纤衬衫、女式化纤夹克
C&F Co., Ltd.韩国5$630.2K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Paroman Corp.越南7$586.3K印刷标签、非织造标签
J & B Tex Co., Ltd.韩国7$221.3K化纤女式大衣、女式化纤服装
JY Trading Vina Co., Ltd.越南4$124.6K聚酯机织物、装饰流苏
Mystic Inc.美国6$0化纤女式大衣、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 1,234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02窗式/壁挂空调Fujian Shinuo Import & Export Trade Co., Ltd.中国$144.2K
2026-06-01印刷标签FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED中国$165
2026-06-01印刷标签FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED中国$186
2026-05-15塑料衣着附件FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED越南$656
2026-05-15塑料衣着附件FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED越南$9
2026-04-28橡塑浸渍纱线FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED中国$328
2026-04-28染色尼龙织物FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED中国$6.3K
2026-04-28重型无纺布FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED中国$204
2026-04-28机织标签FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED中国$1.1K
2026-04-28聚酯短纤FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED中国$2.8K

出口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10MENS POLYFILL JACKET 100% POLYESTERMystic Inc.美国$0
2026-07-10MENS POLYFILL JACKET 100% POLYESTERMystic Inc.美国$0
2026-06-16化纤女式大衣FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡$56.7K
2026-06-16女式外衣FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡$10.8K
2026-06-15女式外衣FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡$102.8K
2026-06-09女式外衣FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡$81.0K
2026-05-04女式外衣FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡$162.0K
2026-05-04化纤女式大衣MS Pacific Co., Ltd.韩国$66.9K
2026-04-19化纤女式大衣MS Pacific Co., Ltd.韩国$93.6K
2026-04-05男式化纤大衣MS Pacific Co., Ltd.韩国$23.7K

相关企业 · 同类产品

Ninh Binh Garment Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →