Dohaco Commercial Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DOHACO
21
进口笔数
0
出口笔数
$614.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316663229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY00WS1 |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | 1A/20 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DOHACO |
| 企业英文名称 | DOHACO COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A/20 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931848802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $295.5K |
| 意大利 | 3 | $250.9K |
| 中国台湾 | 3 | $46.5K |
| 韩国 | 3 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $217.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Giacomini Asia Pacific Ltd. | 意大利 | 2 | $175.4K | 阀门龙头、钢铁螺钉螺栓 |
| Giacomini S.p.A. | 意大利 | 1 | $75.5K | 阀门龙头、铜合金管件 |
| VOC International Industry Ltd. | 中国 | 5 | $57.3K | 止回阀、阀门龙头 |
| LONG TSUEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $46.5K | 安全阀、阀门龙头 |
| Alohan Corp | 韩国 | 3 | $21.9K | 其他钢铁管件、自动控制仪器 |
| Tianjin MIC Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 止回阀、阀门龙头 |
| Ningjin Ninghao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 泵零件、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 阀门零件 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-06 | 止回阀 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $120 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $260 |
| 2026-01-06 | 止回阀 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $166 |
| 2026-01-06 | 止回阀 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $232 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $406 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $630 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $873 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $338 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | VOC INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $420 |