BAN MAI XANH TRADING INVESTMENT & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và ĐầU Tư THươNG MạI BAN MAI XANH
13
进口笔数
0
出口笔数
$112.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110496574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QU6BPP |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Nội Phật, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BAN MAI XANH |
| 企业英文名称 | BAN MAI XANH INVESTMENT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Phật, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0971145857 |
| 邮箱 | phucd8562@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $58.1K |
| 日本 | 1 | $33.6K |
| 印度尼西亚 | 8 | $18.3K |
| 菲律宾 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $58.1K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Tsubasa Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.6K | 冻去骨牛肉 |
| PT INDO SAMUDRA NUSANTARA | 印度尼西亚 | 4 | $11.0K | 其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝 |
| CV Muara Laut | 印度尼西亚 | 3 | $6.3K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | 2 | $2.5K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | 1 | $994 | 鱼杂及部位、干腌鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-27 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $34.2K |
| 2025-01-20 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.9K |
| 2025-01-18 | 冻去骨牛肉 | TSUBASA JAPAN CO LTD | 日本 | $759 |
| 2025-01-18 | 冻去骨牛肉 | TSUBASA JAPAN CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2025-01-18 | 冻去骨牛肉 | TSUBASA JAPAN CO LTD | 日本 | $24.7K |
| 2024-12-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | CV. MUARA LAUT | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2024-12-18 | 干制墨鱼鱿鱼 | CV. MUARA LAUT | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2024-12-11 | 蛤鸟蛤舟贝 | Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | $1.1K |
| 2024-12-07 | 蛤鸟蛤舟贝 | ISLA AQUA MARINE RESOURCES | 菲律宾 | $1.4K |
| 2024-12-06 | 岩龙虾及海螯虾 | CV. MUARA LAUT | 印度尼西亚 | $700 |