Hoda Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoda Việt Nam

0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$562.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801038502
企查查编码QVN1BGV227
成立日期2013-09-17
联系地址Thôn Tân Cờ, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HODA VIỆT NAM
企业英文名称HODA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Cờ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84973802268
传真03203546301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19.986亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
820890其他机器刀具
848340齿轮及变速器
731824非螺纹钢销
848350滑轮飞轮
761699其他铝制品
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
830140其他金属锁

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南154$559.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南37$308.8K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Ehwa Global Co., Ltd.越南39$133.9K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南30$77.9K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南21$16.6K瓦楞纸箱、木制包装容器
Matex Vietnam Co., Ltd.越南8$15.5K未涂层钢线、聚乙烯袋
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南9$3.5K钢铁弹簧、不锈钢丝
Arion Electric Vietnam Co., Ltd.越南5$2.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南4$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$194
2026-04-23其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$398
2026-04-23非螺纹钢销EHWA GLOBAL CO LTD越南$108
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$440
2026-04-23其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$1.1K
2026-04-23其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$2.7K
2026-04-23非螺纹钢销EHWA GLOBAL CO LTD越南$108
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$1.4K
2026-04-23其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$56
2026-04-22齿轮及变速器CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$842

相关企业 · 同类产品

Hoda Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →