Hoda Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoda Việt Nam
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$562.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801038502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BGV227 |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | Thôn Tân Cờ, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HODA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HODA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Cờ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84973802268 |
| 传真 | 03203546301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.986亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $559.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $308.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 39 | $133.9K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $77.9K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $16.6K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Matex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.5K | 未涂层钢线、聚乙烯袋 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.5K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $440 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $842 |