Global ME Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL ME
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$29.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601289030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S3MCA2 |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL ME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84946863188 |
| 邮箱 | vumanhnghia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $29.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $11.4K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $32 |
| 2026-04-06 | 金属焊条 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $857 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $175 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $12 |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 其他粘合剂≤1kg | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $72 |
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $38 |
| 2026-04-06 | 其他螺纹紧固件 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $155 |
| 2026-04-06 | 1kg以下胶粘剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $144 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $532 |