SSC Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP SSC VIệT NAM

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$248.6K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110061238
企查查编码QVNDVHC6PC
成立日期2022-07-14
联系地址Số 33B, ngách 36/23 Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SSC VIỆT NAM
企业英文名称SSC VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 ngõ 83 phố Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84963339303
邮箱tbcn.sscvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子
854442带接头绝缘电线
392310塑料包装箱
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
841231气动直线发动机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$248.5K
中国1$64
日本1$32

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南26$88.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南28$87.9K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Segi Vietnam Co., Ltd.越南14$30.8K其他塑料制品、其他电子IC
V-STAR Technology Co., Ltd.越南7$16.8K其他钢铁制品、高密度聚乙烯
V Star Technology Co., Ltd.越南7$15.8K木托盘、其他塑料制品
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南4$7.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、带接头绝缘电线
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)中国1$64其他鞋靴、钳子镊子
DBG Technology Vietnam Co., Ltd.日本1$32可互换工具

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他风扇V STAR TECHNOLOGY CO LTD越南$191
2026-04-29125W以下风扇V STAR TECHNOLOGY CO LTD越南$310
2026-04-29减压阀V STAR TECHNOLOGY CO LTD越南$241
2026-04-29单相交流电机SEGI VIET NAM CO LTD越南$299
2026-04-29气动直线发动机SEGI VIET NAM CO LTD越南$117
2026-04-29功能机器零件SEGI VIET NAM CO LTD越南$70
2026-04-29气体过滤机械SEGI VIET NAM CO LTD越南$25
2026-04-29750W以下交流电机V STAR TECHNOLOGY CO LTD越南$276
2026-04-29气动直线发动机SEGI VIET NAM CO LTD越南$117
2026-04-29剪刀及刀片V STAR TECHNOLOGY CO LTD越南$92

相关企业 · 同类产品

SSC Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →