SSC Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP SSC VIệT NAM

0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$283.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0110061238
企查查编码QVNDVHC6PC
成立日期2022-07-14
联系地址Số 33B, ngách 36/23 Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SSC VIỆT NAM
企业英文名称SSC VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 ngõ 83 phố Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84963339303
邮箱tbcn.sscvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
820790可互换工具
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子
392310塑料包装箱
850440静止变流器
848180阀门龙头
591190其他工业用纺织品
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$283.5K
中国1$64
日本1$32

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南26$88.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南29$88.0K其他塑料制品、多层陶瓷电容
V-STAR Technology Co., Ltd.越南20$53.3K木托盘、其他塑料制品
Segi Vietnam Co., Ltd.越南16$43.3K其他塑料制品、其他电子IC
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南4$7.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Tongda Yangfan Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.7K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)中国1$64其他鞋靴、钳子镊子

近期贸易明细

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电热电阻器V-STAR Technology Co., Ltd.越南$64
2026-07-30静止变流器V-STAR Technology Co., Ltd.越南$90
2026-07-30静止变流器V-STAR Technology Co., Ltd.越南$115
2026-07-30其他风扇V-STAR Technology Co., Ltd.越南$134
2026-07-30绝缘电线V-STAR Technology Co., Ltd.越南$496
2026-07-30其他塑料制品V-STAR Technology Co., Ltd.越南$430
2026-07-30光敏半导体二极管V-STAR Technology Co., Ltd.越南$134
2026-07-30电热电阻器V-STAR Technology Co., Ltd.越南$176
2026-07-30紫外线红外线灯V-STAR Technology Co., Ltd.越南$104
2026-07-30绝缘电线V-STAR Technology Co., Ltd.越南$806

相关企业 · 同类产品

SSC Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →