SSC Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP SSC VIệT NAM
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$283.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110061238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVHC6PC |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | Số 33B, ngách 36/23 Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SSC VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 83 phố Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963339303 |
| 邮箱 | tbcn.sscvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $283.5K |
| 中国 | 1 | $64 |
| 日本 | 1 | $32 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $88.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 29 | $88.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $53.3K | 木托盘、其他塑料制品 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $43.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Tongda Yangfan Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $64 | 其他鞋靴、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电热电阻器 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $430 |
| 2026-07-30 | 光敏半导体二极管 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-30 | 电热电阻器 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-07-30 | 紫外线红外线灯 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $806 |