Nong Tin Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Tín
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201477404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYE76EA |
| 成立日期 | 2014-08-08 |
| 联系地址 | Ấp Long Mỹ, Xã Phước Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Long Mỹ, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xe tải Daewoo M9CFC số 63C-033.47, giá trị: 1.632.000.000 đồng (theo chứng thư thẩm định giá số 179/14/CT-CN-VALUINCO của Chi nhánh Công ty cổ phần Định giá và Tư vấn Đầu tư Quốc tế Miền Nam) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84918080033 |
| 邮箱 | ctyphanbonnongtin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $3.25M |
| 比利时 | 2 | $95.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.40M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $863.1K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 5 | $344.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $248.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Joinhope Enterprises Ltd. | 中国 | 2 | $142.9K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.1K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Shanghai Jointhope Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.5K | 片状肥料≤10公斤、氯化钾肥料 |
| Fujian Anxi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 蓄电池零件、装饰流苏 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 1 | $29.6K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-10-06 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2025-10-06 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO SONEF CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-09-24 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-09-24 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-09-24 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $46.3K |
| 2025-09-16 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $101.2K |
| 2025-09-15 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $51.9K |
| 2025-09-15 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $44.9K |
| 2025-09-15 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $122.6K |