VINH PHU IMPORT EXPORT & MFG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất & Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Phú
17
进口笔数
0
出口笔数
$427.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311871218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXT5MW7 |
| 成立日期 | 2012-07-09 |
| 联系地址 | Số 154 đường Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 154 đường Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84909175269 |
| 邮箱 | thingocbl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $427.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jongkol Products Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $427.0K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 糖果 | Jongkol Products Co., Ltd. | 泰国 | $310 |
| 2025-09-25 | 糖果 | JONGKOL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $21.6K |
| 2025-09-25 | 糖果 | JONGKOL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-09-25 | 糖果 | JONGKOL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2025-03-06 | 糖果 | JONGKOL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-03-06 | 糖果 | JONGKOL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-03-06 | 糖果 | JONGKOL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-03-06 | 糖果 | JONGKOL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $13.1K |
| 2025-03-06 | 糖果 | JONGKOL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2025-01-06 | 糖果 | Jongkol Products Co., Ltd. | 泰国 | $493 |