Phuoc Khang Vung Ang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC KHANG VũNG áNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$141.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002138658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5UP295 |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, nhà bà Nguyễn Thị minh, tổ dân phố Hoành Nam, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC KHANG VŨNG ÁNG |
| 企业英文名称 | PHUOC KHANG VUNG ANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoành Nam, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0336694962 |
| 邮箱 | phuockhangvungang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $94.8K |
| 中国 | 7 | $40.1K |
| 美国 | 1 | $4.9K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAN TAI MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | 4 | $88.1K | 传动轴及曲柄、泵零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Clyde Industries Indonesia, PT | 印度尼西亚 | 1 | $14.6K | 阀门龙头、其他矿物制品 |
| RefinedSteel Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、机械零件 |
| SERVO DYNAMICS (H K) LTD | 中国香港 | 1 | $4.9K | 组合测量仪器、自动控制仪器 |
| Yokota Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | YOKOTA MFG CO LTD | 日本 | $6 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | YOKOTA MFG CO LTD | 日本 | $10 |
| 2024-04-23 | 非螺纹垫圈 | YOKOTA MFG CO LTD | 日本 | $29 |
| 2024-04-23 | 其他矿物制品 | YOKOTA MFG CO LTD | 日本 | $258 |
| 2024-04-23 | 其他钢铁制品 | YOKOTA MFG CO LTD | 日本 | $258 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | YOKOTA MFG CO LTD | 日本 | $23 |
| 2024-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Yokota Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2024-04-23 | 钢制锁紧垫圈 | YOKOTA MFG CO LTD | 日本 | $6 |
| 2024-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Yokota Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2024-04-23 | 非螺纹垫圈 | YOKOTA MFG CO LTD | 日本 | $13 |