M&K Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Y Tế MK
27
进口笔数
0
出口笔数
$553.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316428419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8AQ87W |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | Số 40/56 Nguyễn Giản Thanh, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ MK |
| 企业英文名称 | MK MEDICAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 781/C2 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84977157388 |
| 邮箱 | vankhanhkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 842290 | 机械零件 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 9 | $420.5K |
| 拉脱维亚 | 5 | $60.8K |
| 巴西 | 6 | $40.1K |
| 意大利 | 3 | $31.7K |
| 中国 | 1 | $340 |
| 爱尔兰 | 1 | $70 |
| 马来西亚 | 1 | $60 |
| 西班牙 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bene Esse Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $549.9K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Opuspac Industria e Comercio de Maquinas Ltda. | 巴西 | 5 | $3.1K | 其他塑料包装制品、打字机色带 |
| Henan Ruiyouna Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 灌装封口机、包装机械 |
| NEW LIFE BIOPHARMA LIMITED | 1 | $70 | 其他零售药品、生物碱药品 | |
| BIOTROPICS MALAYSIA BERHAD | 马来西亚 | 1 | $60 | 药用植物、其他食品制剂 |
| Lotos Pharma | 拉脱维亚 | 1 | $54 | 其他食品制剂 |
| Difa Cooper S.p.A. | 意大利 | 1 | $12 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Kern Pharma S.L. | 西班牙 | 1 | $7 | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | BENE ESSE PTE LTD | 拉脱维亚 | $14.2K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | BENE ESSE PTE LTD | 拉脱维亚 | $14.2K |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | DIFA COOPER S.P.A | 意大利 | $2 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | DIFA COOPER S.P.A | 意大利 | $2 |
| 2026-02-11 | 其他护发品 | DIFA COOPER S.P.A | 意大利 | $2 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | DIFA COOPER S.P.A | 意大利 | $2 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | BENE ESSE PTE LTD | 拉脱维亚 | $19.4K |
| 2026-02-11 | 其他护发品 | DIFA COOPER S.P.A | 意大利 | $2 |
| 2026-01-06 | 其他护肤品 | BENE ESSE PTE LTD | 希腊 | $28.2K |
| 2026-01-06 | 其他护肤品 | BENE ESSE PTE LTD | 希腊 | $89.6K |