EQM KING VIET NAM TECHNICAL & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ EQM KING VIệT NAM
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$30.3K
出口金额
—
最近进口
2023-11-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400936196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PBJ5TM |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Quang Biểu, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ EQM KING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EQM KING VIET NAM TECHNICAL AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Quang Biểu, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0344384622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731990 | 手工缝针 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $22.9K |
| 中国 | 13 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | 7 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $7.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGXI YISHI INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | 13 | $7.4K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | 9 | $5.5K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 其他塑料制品 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $778 |
| 2023-11-29 | 非泡沫橡胶密封件 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2023-11-27 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $373 |
| 2023-11-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $778 |
| 2023-08-28 | 其他电路开关装置 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-08-28 | 电测仪表 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2023-08-28 | 铜绕组线 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2023-08-24 | 电测仪表 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2023-08-24 | 非铜绕组线 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2023-08-24 | 其他电路开关装置 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |