Ecotech Vina Produce & Supply Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và CUNG ứNG ECOTECH VINA

336
进口笔数
336
出口笔数
$53.16M
进口金额
$46.50M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.98M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.5K · 5 笔出口 $56.6K · 6 笔2023-10进口 $757.5K · 8 笔出口 $201.7K · 8 笔2023-11进口 $755.6K · 8 笔出口 $215.5K · 9 笔2023-12进口 $766.2K · 9 笔出口 $186.8K · 10 笔2024-01进口 $304.4K · 8 笔出口 $88.4K · 8 笔2024-02进口 $162.3K · 8 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-03进口 $210.0K · 6 笔出口 $76.4K · 7 笔2024-04进口 $128.6K · 6 笔出口 $40.5K · 6 笔2024-05进口 $303.6K · 5 笔出口 $102.4K · 5 笔2024-06进口 $4.75M · 7 笔出口 $506.1K · 6 笔2024-07进口 $854.4K · 9 笔出口 $4.98M · 10 笔2024-08进口 $3.77M · 8 笔出口 $3.76M · 8 笔2024-09进口 $3.31M · 7 笔出口 $3.30M · 8 笔2024-10进口 $2.36M · 7 笔出口 $2.31M · 6 笔2024-11进口 $367.9K · 7 笔出口 $1.48M · 8 笔2024-12进口 $485.2K · 8 笔出口 $366.2K · 8 笔2025-01进口 $746.5K · 12 笔出口 $387.7K · 11 笔2025-02进口 $350.5K · 7 笔出口 $666.4K · 8 笔2025-03进口 $793.7K · 9 笔出口 $754.7K · 9 笔2025-04进口 $4.58M · 10 笔出口 $4.52M · 9 笔2025-05进口 $4.98M · 8 笔出口 $4.94M · 9 笔2025-06进口 $1.07M · 8 笔出口 $998.7K · 7 笔2025-07进口 $254.5K · 7 笔出口 $162.3K · 7 笔2025-08进口 $1.12M · 7 笔出口 $1.02M · 7 笔2025-09进口 $848.8K · 7 笔出口 $777.4K · 7 笔2025-10进口 $2.33M · 7 笔出口 $2.45M · 7 笔2025-11进口 $4.21M · 7 笔出口 $4.01M · 7 笔2025-12进口 $4.84M · 8 笔出口 $4.73M · 8 笔2026-01进口 $328.8K · 8 笔出口 $410.2K · 7 笔2026-02进口 $185.6K · 8 笔出口 $324.9K · 7 笔2026-03进口 $240.5K · 8 笔出口 $315.1K · 6 笔2026-04进口 $407.0K · 11 笔出口 $179.9K · 9 笔2026-05进口 $171.7K · 11 笔出口 $211.7K · 11 笔2026-06进口 $193.5K · 11 笔出口 $254.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.5K · 5 笔出口 $56.6K · 6 笔2023-10进口 $757.5K · 8 笔出口 $201.7K · 8 笔2023-11进口 $755.6K · 8 笔出口 $215.5K · 9 笔2023-12进口 $766.2K · 9 笔出口 $186.8K · 10 笔2024-01进口 $304.4K · 8 笔出口 $88.4K · 8 笔2024-02进口 $162.3K · 8 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-03进口 $210.0K · 6 笔出口 $76.4K · 7 笔2024-04进口 $128.6K · 6 笔出口 $40.5K · 6 笔2024-05进口 $303.6K · 5 笔出口 $102.4K · 5 笔2024-06进口 $4.75M · 7 笔出口 $506.1K · 6 笔2024-07进口 $854.4K · 9 笔出口 $4.98M · 10 笔2024-08进口 $3.77M · 8 笔出口 $3.76M · 8 笔2024-09进口 $3.31M · 7 笔出口 $3.30M · 8 笔2024-10进口 $2.36M · 7 笔出口 $2.31M · 6 笔2024-11进口 $367.9K · 7 笔出口 $1.48M · 8 笔2024-12进口 $485.2K · 8 笔出口 $366.2K · 8 笔2025-01进口 $746.5K · 12 笔出口 $387.7K · 11 笔2025-02进口 $350.5K · 7 笔出口 $666.4K · 8 笔2025-03进口 $793.7K · 9 笔出口 $754.7K · 9 笔2025-04进口 $4.58M · 10 笔出口 $4.52M · 9 笔2025-05进口 $4.98M · 8 笔出口 $4.94M · 9 笔2025-06进口 $1.07M · 8 笔出口 $998.7K · 7 笔2025-07进口 $254.5K · 7 笔出口 $162.3K · 7 笔2025-08进口 $1.12M · 7 笔出口 $1.02M · 7 笔2025-09进口 $848.8K · 7 笔出口 $777.4K · 7 笔2025-10进口 $2.33M · 7 笔出口 $2.45M · 7 笔2025-11进口 $4.21M · 7 笔出口 $4.01M · 7 笔2025-12进口 $4.84M · 8 笔出口 $4.73M · 8 笔2026-01进口 $328.8K · 8 笔出口 $410.2K · 7 笔2026-02进口 $185.6K · 8 笔出口 $324.9K · 7 笔2026-03进口 $240.5K · 8 笔出口 $315.1K · 6 笔2026-04进口 $407.0K · 11 笔出口 $179.9K · 9 笔2026-05进口 $171.7K · 11 笔出口 $211.7K · 11 笔2026-06进口 $193.5K · 11 笔出口 $254.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号0103586280
企查查编码QVNQ9EX7SX
成立日期2009-03-12
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CUNG ỨNG ECOTECH VINA
企业英文名称ECOTECH VINA PRODUCE AND SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84886113366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
284210无机酸盐
761699其他铝制品
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
702000其他玻璃制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
761699其他铝制品
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
702000其他玻璃制品
731815钢铁螺钉螺栓
73101050-300升容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南302$52.78M
日本30$351.4K
中国8$33.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南336$46.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南42$37.65M智能手机、通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南56$6.55M其他塑料包装制品、OLED显示模组
Samju Vina Co., Ltd.越南81$3.83M1kg以下胶粘剂、自粘塑料片
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南101$3.10M自粘塑料片、通信设备零件
ESD Work Vina Co., Ltd.越南20$704.0K其他塑料包装制品、聚乙烯袋
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南5$553.2K非炉用碳电极、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1$345.4K通信设备零件、自粘塑料片
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南20$336.6K自粘塑料片、通信设备零件
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南6$56.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
HONGKONG SANXING METAL CO LTD中国香港4$29.0K7毫米以下铝线、非农用喷雾器具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南43$40.25M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南54$1.68M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南99$1.63M自粘塑料片、PET塑料片材
Samju Vina Co., Ltd.越南80$1.60M自粘塑料片、PET塑料片材
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南5$667.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
ESD Work Vina Co., Ltd.越南20$460.1K自粘塑料片、非泡沫塑料片
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南29$144.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南6$62.6K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$488
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$919
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$862
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$560
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$215
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$6.4K
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$197
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$879

出口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$643
2026-06-29其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$504
2026-06-29螺纹螺母Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$50
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-29其他玻璃制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$700
2026-06-29螺纹螺母Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$50
2026-06-29其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$195
2026-06-29其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-29其他塑料制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29其他塑料包装制品Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$13.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ecotech Vina Produce & Supply Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →