Ecotech Vina Produce & Supply Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và CUNG ứNG ECOTECH VINA
314
进口笔数
311
出口笔数
$52.80M
进口金额
$46.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103586280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9EX7SX |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CUNG ỨNG ECOTECH VINA |
| 企业英文名称 | ECOTECH VINA PRODUCE AND SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84886113366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 280 | $52.41M |
| 日本 | 30 | $351.4K |
| 中国 | 6 | $30.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 311 | $46.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 38 | $37.62M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $6.55M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $3.79M | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料片 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 87 | $2.93M | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $587.9K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $553.2K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $345.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| CDL Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $336.6K | 其他塑料包装制品 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $56.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HONGKONG SANXING METAL CO LTD | 中国香港 | 4 | $29.0K | 7毫米以下铝线、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 38 | $40.23M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.68M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.54M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.40M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $667.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $323.1K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| CDL Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $144.4K | 其他塑料包装制品 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $62.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $585 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $156 |