Batco Vietnam Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Batco Việt Nam
205
进口笔数
24
出口笔数
$7.19M
进口金额
$55.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106742019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFKD7Y8 |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Số nhà 468 - D3, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BATCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BATCO VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 468 - D3, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84913689813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 116 | $3.73M |
| 中国 | 89 | $3.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $55.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDEL | 俄罗斯 | 82 | $2.84M | 聚碳酸酯塑料片、丙烯酸塑料板 |
| Shenzhen Xintao Holdings Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.11M | PMMA塑料板材、丙烯酸塑料板 |
| Love Molly (Shanghai) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $814.4K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Taekwang New Tec Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $738.1K | 聚碳酸酯塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Kunshan Lanxinxī New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $198.0K | 苯乙烯塑料 |
| Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $89.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC单丝棒材 |
| Jinan Jinbao Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.4K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Suzhou Partners Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| FTC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 钢铁容器<50升、聚碳酸酯塑料片 |
| S Polytech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $34.6K | 聚碳酸酯塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $13.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $418 | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $244 | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PMMA塑料板材 | SHENZHEN XINTAO HOLDINGS CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯塑料片 | SHENZHEN XINTAO HOLDINGS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯塑料片 | IDEL | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | PMMA塑料板材 | IDEL | 韩国 | $23.7K |
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯塑料片 | SHENZHEN XINTAO HOLDINGS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | PMMA塑料板材 | SHENZHEN XINTAO HOLDINGS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-23 | PMMA塑料板材 | IDEL | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | PMMA塑料板材 | SHENZHEN XINTAO HOLDINGS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | PMMA塑料板材 | IDEL | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | PMMA塑料板材 | SHENZHEN XINTAO HOLDINGS CO LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 苯乙烯塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-13 | 苯乙烯塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-02-03 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $332 |
| 2025-12-16 | 苯乙烯塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-13 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-09 | 苯乙烯塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-05 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $545 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $541 |