The Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THế HOA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$116.7K
出口金额
—
最近进口
2023-07-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702875336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U6HUP3 |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Thửa đất 26, tờ bản đồ số 11, khu phố 4, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THẾ HOA |
| 企业英文名称 | THE HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 26, tờ bản đồ số 11, khu phố 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0937137577 |
| 邮箱 | thehoa20190121@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $116.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAI HUA CO | 中国台湾 | 6 | $116.7K | 其他木家具、木衣架 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $3.6K |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $370 |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $40 |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $6.9K |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $38 |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $26 |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $2.8K |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $1.9K |