G.I.L.D. Import Export Energy Transportation Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他煤焦油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH VậN TảI NăNG LượNG XNK G.I.L.D
71
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603886270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QEX9J5 |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Số 1-A9 Lê Thị Vân, KP 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI NĂNG LƯỢNG XNK G.I.L.D |
| 企业英文名称 | G.I.L.D. IMPORT EXPORT ENERGY TRANSPORTATION BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/87, tổ 13B, khu phố Đồng Tâm, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84326341882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 33 | $1.53M |
| 新加坡 | 38 | $1.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $1.43M | 非轻质石油、天然沥青 |
| DECILLION SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $652.0K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| ORCABIO (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $432.3K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| TOPMARK PETROLEUM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $377.2K | 非原油废油、其他煤焦油 |
| MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $73.3K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 其他煤焦油 | DECILLION SDN BHD | 马来西亚 | $19.9K |
| 2026-05-20 | 其他煤焦油 | DECILLION SDN BHD | 马来西亚 | $49.8K |
| 2026-05-12 | 其他煤焦油 | DECILLION SDN BHD | 马来西亚 | $49.6K |
| 2026-05-06 | 其他煤焦油 | Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $36.3K |
| 2026-04-28 | 其他煤焦油 | DECILLION SDN BHD | 马来西亚 | $47.5K |
| 2026-04-28 | 其他煤焦油 | DECILLION SDN BHD | 马来西亚 | $47.5K |
| 2026-04-28 | 其他煤焦油 | Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 其他煤焦油 | Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.3K |
| 2026-04-21 | 其他煤焦油 | DECILLION SDN BHD | 马来西亚 | $47.4K |
| 2026-04-21 | 其他煤焦油 | DECILLION SDN BHD | 马来西亚 | $47.6K |