G.I.L.D. Import Export Energy Transportation Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他煤焦油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH VậN TảI NăNG LượNG XNK G.I.L.D

64
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $566.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $411.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $284.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $566.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $411.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $284.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $566.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603886270
企查查编码QVN3QEX9J5
成立日期2022-09-23
联系地址Số 1-A9 Lê Thị Vân, KP 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI NĂNG LƯỢNG XNK G.I.L.D
企业英文名称G.I.L.D. IMPORT EXPORT ENERGY TRANSPORTATION BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82/87, tổ 13B, khu phố Đồng Tâm, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84326341882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270799其他煤焦油
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡37$1.39M
马来西亚28$1.35M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Oil Chem Trading Pte. Ltd.新加坡37$1.39M非轻质石油、天然沥青
04a1e64855608ada9e6e8091b5a927b88$500.1K
ORCABIO (M) SDN BHD马来西亚1$348.0K非轻质石油
de2562fb7a2cdcc90291da5a883d90e012$201.6K
TOPMARK PETROLEUM PRODUCTS SDN BHD马来西亚1$107.4K非原油废油、芳香烃混合物
38ade9782da4152ffa2d3fac9c0c0b5c1$84.3K
fd9d283c6cf3ff857cc7087518103e574$57.1K
DECILLION SDN BHD马来西亚1$32.6K非轻质石油、其他煤焦油
MALACHA SDN. BHD.马来西亚1$16.1K非轻质石油、其他煤焦油

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他煤焦油DECILLION SDN BHD马来西亚$47.5K
2026-04-28其他煤焦油DECILLION SDN BHD马来西亚$47.5K
2026-04-28其他煤焦油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$18.3K
2026-04-28其他煤焦油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$18.3K
2026-04-21其他煤焦油DECILLION SDN BHD马来西亚$47.4K
2026-04-21其他煤焦油DECILLION SDN BHD马来西亚$47.6K
2026-04-21其他煤焦油DECILLION SDN BHD马来西亚$47.6K
2026-04-21其他煤焦油DECILLION SDN BHD马来西亚$47.4K
2026-04-16其他煤焦油DECILLION SDN BHD马来西亚$47.5K
2026-04-16其他煤焦油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$37.6K

相关企业 · 同类产品

G.I.L.D. Import Export Energy Transportation Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →