GBL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他煤焦油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GBL TECHNOLOGY
11
进口笔数
1
出口笔数
$54.5K
进口金额
$1.5K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2023-08-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301140276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2J519V |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Số 86 Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GBL TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | GBL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Lý Thường Kiệt, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84385369595 |
| 邮箱 | gbltech.bni@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $39.5K |
| 中国 | 1 | $12.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vin Come Technology Ltd. | 意大利 | 8 | $39.5K | 其他煤焦油 |
| ZHEJIANG LENGWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.3K | 其他煤焦油、其他润滑剂 |
| WEI JUN FLUOROCARBON PAINT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 聚合物基油漆 |
| VIN COME TECHNOLOGY LTD CO | 中国台湾 | 1 | $800 | 非泡沫橡胶密封件、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他煤焦油 | ZHEJIANG LENGWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-06-24 | 聚合物基油漆 | WEI JUN FLUOROCARBON PAINT CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-04-11 | 其他煤焦油 | VIN COME TECHNOLOGY LTD CO | 意大利 | $4.4K |
| 2024-03-28 | 其他煤焦油 | VIN COME TECHNOLOGY LTD CO | 意大利 | $6.6K |
| 2024-03-22 | 其他煤焦油 | VIN COME TECHNOLOGY LTD CO | 意大利 | $4.4K |
| 2024-01-15 | 其他煤焦油 | VIN COME TECHNOLOGY LTD CO | 意大利 | $4.8K |
| 2023-11-20 | 其他煤焦油 | VIN COME TECHNOLOGY LTD CO | 意大利 | $3.3K |
| 2023-07-17 | 其他煤焦油 | VIN COME TECHNOLOGY LTD CO | 意大利 | $6.0K |
| 2023-07-13 | 压力测量仪 | VIN COME TECHNOLOGY LTD CO | 美国 | $800 |
| 2023-06-28 | 其他煤焦油 | Vin Come Technology Ltd. | 意大利 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 非泡沫橡胶密封件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.5K |