CTS Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CTS - SOLUTIONS VIệT NAM
244
进口笔数
2
出口笔数
$8.78M
进口金额
$34.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-17
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316802049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7671UGS |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | A 50 Khu Dân Cư Nam Long, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CTS - SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTS - SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A 50 Khu Dân Cư Nam Long, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842835355727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 284150 | 铬酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284150 | 铬酸盐 |
| 320620 | 铬颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 71 | $3.10M |
| 中国 | 60 | $1.59M |
| 奥地利 | 19 | $1.36M |
| 中国台湾 | 36 | $1.22M |
| 韩国 | 18 | $618.2K |
| 日本 | 27 | $603.7K |
| 加拿大 | 11 | $285.2K |
| 泰国 | 2 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 71 | $3.10M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Yuanli Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.39M | 油漆溶剂、其他无环多元羧酸 |
| Habich GmbH | 奥地利 | 18 | $1.36M | 铬酸盐、铬颜料 |
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 24 | $924.3K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Nae Woi Korea Ltd. | 韩国 | 18 | $618.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Tsukasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $406.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他有机硫化合物 |
| Wwrc Japan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $272.5K | 其他丙烯酸聚合物、石油树脂 |
| Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $257.2K | 其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g) |
| SILTECH CORPORATION | 加拿大 | 10 | $238.2K | 初级硅氧烷、其他印刷品 |
| Toyobo STC Co., Ltd. | 日本 | 6 | $6.6K | 其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BECKER INDUSTRIAL COATINGS (M) SDN | 马来西亚 | 1 | $18.9K | 氟聚合物(PTFE除外)、制成颜料 |
| efffe48dc43b5dbfa5e4155031e7f58b | 1 | $15.3K |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | YUANLI CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | YUANLI CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | YUANLI CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | YUANLI CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-18 | 初级硅氧烷 | SILTECH CORP | 加拿大 | $19.3K |
| 2026-04-18 | 初级硅氧烷 | SILTECH CORP | 加拿大 | $4.2K |
| 2026-04-18 | 初级硅氧烷 | SILTECH CORP | 加拿大 | $4.2K |
| 2026-04-18 | 初级硅氧烷 | SILTECH CORP | 加拿大 | $19.3K |
| 2026-04-15 | 氧化铁 | Wwrc Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 氧化铁 | Wwrc Japan Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 铬酸盐 | BECKER INDUSTRIAL COATINGS (M) SDN BHD | — | $15.3K |
| 2024-02-02 | 铬颜料 | BECKER INDUSTRIAL COATINGS (M) SDN | 马来西亚 | $18.9K |