Thai Duong Steel Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và KINH DOANH THéP THáI DươNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$650.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110426418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FQTWAM |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 229 Đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MORICO LIFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề số 61 đường Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84942868691 |
| 邮箱 | congtythaiduong89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $650.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Fengtong Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.7K | 其他家用电动热器、电动食品处理器 |
| Foshan Shunde Oly Create Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.6K | 其他木工机床、8465机器零件 |
| Ningbo Mana Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| CHANGSHU YANGTAIXIN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 2 | $68.1K | 其他陶瓷制品、家用炊具 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $64.2K | 其他固定电容器、贱金属脚轮 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.8K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Honghai Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| JIEYANG TANG KITCHEN METAL & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 2 | $9.0K | 非贵金属餐具、餐刀 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非贵金属餐具 | JIEYANG TANG KITCHEN METAL & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 非贵金属餐具 | JIEYANG TANG KITCHEN METAL & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-21 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | NINGBO MANA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | NINGBO MANA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | NINGBO MANA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | NINGBO MANA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |